Tài liệu Download
Oxford handbook of clinical and laboratory investigation
Krentz, Andrew J, Provan, Andrew · Oxford : Oxford University Press, 2002
- Nhà xuất bản
- Oxford : Oxford University Press, 2002
- Mô tả vật lý
- 599 trang
- ISBN
- 0192632833
- Phân loại Dewey
- 616.075
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Bản điện tử
Toàn vănPDF · đọc ngay trên trình duyệt
Cần đăng nhậpĐọc
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 19864 |
| 003Mã cơ quan gán số kiểm soát | OCoLC |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 11/12/2013 · 10:17 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 021223s2002 enka b 001 0 eng |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 0192632833 |
| 035Số kiểm soát hệ thống | cua000206180 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | UKM UKM CVU |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 616.075 21 |
| 245Nhan đề chính | Oxford handbook of clinical and laboratory investigation / [edited by] Drew Provan, Andrew Krentz. |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Oxford : Oxford University Press, 2002 |
| 300Mô tả vật lý | xxiii, 599 p. : ill. ; 19 cm. |
| 440Thông tin tùng thư/tiêu đề bổ sung - tên tùng thư | Oxford handbooks. |
| 504Phụ chú thư mục v.v... | Includes bibliographical references and index. |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu Download |
=001 19864=003 OCoLC=005 20131211101722.5=008 021223s2002 enka b 001 0 eng=020 ##$a0192632833=035 ##$acua000206180=040 ##$aUKM $cUKM $dCVU=041 0#$aeng=049 ##$aCVUA=082 04$a616.075 $221=096 ##$aWB102 $b.O84 2002=245 00$aOxford handbook of clinical and laboratory investigation / $c[edited by] Drew Provan, Andrew Krentz.=260 ##$aOxford : $bOxford University Press, $c2002=300 ##$axxiii, 599 p. : $bill. ; $c19 cm.=440 #0$aOxford handbooks.=504 ##$aIncludes bibliographical references and index.=650 #0$aClinical medicine.=650 #0$aDiagnosis.=650 #2$aClinical Medicine.=650 #2$aDiagnosis.=700 1#$aKrentz, Andrew J.=700 1#$aProvan, Andrew.=LDR 00953pam a2200325 a 4500

