Tài liệu Download
Humanism
Davies, Tony · London ; New York : Routledge, 1997
- Nhà xuất bản
- London ; New York : Routledge, 1997
- Mô tả vật lý
- 152 trang
- ISBN
- 0415110521 (PB);0415134781 (HB)
- Phân loại Dewey
- 809
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Bản điện tử
Toàn vănPDF · đọc ngay trên trình duyệt
Cần đăng nhậpĐọc
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 19582 |
| 003Mã cơ quan gán số kiểm soát | DLC |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 18/04/1996 · 09:03 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 960401s1997 enk b 001 0 eng |
| 010Số kiểm soát của thư viện quốc hội hoa kỳ | 96017602 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN |
|
| 035Số kiểm soát hệ thống | CUA000137734 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | DLC DLC |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 050Ký hiệu xếp giá theo phân loại thư viện quốc hội hoa kỳ | PN81 .D373 1997 |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 809 20 |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Davies, Tony, 1940- |
| 245Nhan đề chính | Humanism / Tony Davies. |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | London ; New York : Routledge, 1997 |
| 300Mô tả vật lý | vi, 152 p. ; 20 cm. |
| 440Thông tin tùng thư/tiêu đề bổ sung - tên tùng thư | New critical idiom. |
| 504Phụ chú thư mục v.v... | Includes bibliographical references (p. [143]-146) and index. |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu Download |
=001 19582=003 DLC=005 19960418090330.6=008 960401s1997 enk b 001 0 eng=010 ##$a96017602=020 ##$a0415110521 (PB)=020 ##$a0415134781 (HB)=035 ##$aCUA000137734=040 ##$aDLC $cDLC=041 0#$aeng=049 ##$acc=050 00$aPN81 $b.D373 1997=082 00$a809 $220=100 1#$aDavies, Tony, $d1940-=245 10$aHumanism / $cTony Davies.=260 ##$aLondon ; $aNew York : $bRoutledge, $c1997=300 ##$avi, 152 p. ; $c20 cm.=440 #0$aNew critical idiom.=504 ##$aIncludes bibliographical references (p. [143]-146) and index.=650 #0$aCriticism.=650 #0$aHumanism in literature.=650 #0$aLiterature $xPhilosophy.=949 ##$acc $b003514578 $g1 $t8=LDR 00925nam a2200337 a 4500

