Tài liệu Download
The modern state
Pierson, Christopher · London New York : Routledge, 1996
- Nhà xuất bản
- London New York : Routledge, 1996
- Mô tả vật lý
- 215 trang
- ISBN
- 0415074525 (pbk. : alk. paper);0415144132 (alk. paper)
- Phân loại Dewey
- 320.1
- Chủ đề
- State, The
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Bản điện tử
Toàn vănPDF · đọc ngay trên trình duyệt
Cần đăng nhậpĐọc
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 19569 |
| 003Mã cơ quan gán số kiểm soát | DLC |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 27/02/1996 · 09:08 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 960220s1996 enk b 001 0 eng |
| 010Số kiểm soát của thư viện quốc hội hoa kỳ | 96010759 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN |
|
| 035Số kiểm soát hệ thống | CUA000081270 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | DLC DLC |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 050Ký hiệu xếp giá theo phân loại thư viện quốc hội hoa kỳ | JC11 .P54 1996 |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 320.1 20 |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Pierson, Christopher. |
| 245Nhan đề chính | The modern state / Christopher Pierson. |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | London ; New York : Routledge, 1996 |
| 300Mô tả vật lý | viii, 215 p. ; 25 cm. |
| 440Thông tin tùng thư/tiêu đề bổ sung - tên tùng thư | Key ideas. |
| 504Phụ chú thư mục v.v... | Includes bibliographical references (p. 205-213) and index. |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề | State, The. |
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu Download |
=001 19569=003 DLC=005 19960227090838.2=008 960220s1996 enk b 001 0 eng=010 ##$a96010759=020 ##$a0415074525 (pbk. : alk. paper)=020 ##$a0415144132 (alk. paper)=035 ##$aCUA000081270=040 ##$aDLC $cDLC=041 0#$aeng=049 ##$aul=050 00$aJC11 $b.P54 1996=082 00$a320.1 $220=100 1#$aPierson, Christopher.=245 14$aThe modern state / $cChristopher Pierson.=260 ##$aLondon ; $aNew York : $bRoutledge, $c1996=300 ##$aviii, 215 p. ; $c25 cm.=440 #0$aKey ideas.=504 ##$aIncludes bibliographical references (p. 205-213) and index.=650 #0$aState, The.=949 ##$aul $b000748429 $g1 $t8=LDR 00876nam a2200313 a 4500

