Tài liệu Download
Newnes electrical engineer's handbook
Warne, D. F · Oxford ; Boston : Newnes, 2000
- Nhà xuất bản
- Oxford ; Boston : Newnes, 2000
- Mô tả vật lý
- 415 trang
- ISBN
- 0750648791
- Phân loại Dewey
- 621.3
- Chủ đề
- Electrical engineering
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Bản điện tử
Toàn vănPDF · đọc ngay trên trình duyệt
Cần đăng nhậpĐọc
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 19216 |
| 003Mã cơ quan gán số kiểm soát | OCoLC |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 26/04/2001 · 10:40 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 010116s2000 enka b 001 0 eng d |
| 010Số kiểm soát của thư viện quốc hội hoa kỳ | 2001267638 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 0750648791 |
| 035Số kiểm soát hệ thống | cua000106659 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | ORE ORE CVU |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 621.3 |
| 090Vị trí tài liệu trên giá | TK145 .N48 2000 |
| 245Nhan đề chính | Newnes electrical engineer's handbook / [edited by] D.F. Warne. |
| 246Dạng khác của nhan đề | Electrical engineer's handbook. |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Oxford ; Boston : Newnes, 2000 |
| 300Mô tả vật lý | xiv, 415 p. : ill. ; 25 cm. |
| 504Phụ chú thư mục v.v... | Includes bibliographical references and index. |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề | Electrical engineering. |
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | Warne, D. F. |
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu Download |
=001 19216=003 OCoLC=005 20010426104050.0=008 010116s2000 enka b 001 0 eng d=010 ##$a2001267638=020 ##$a0750648791=035 ##$acua000106659=040 ##$aORE $cORE $dCVU=041 0#$aeng=049 ##$aCVUA=082 ##$a621.3=090 ##$aTK145 $b.N48 2000=245 00$aNewnes electrical engineer's handbook / $c[edited by] D.F. Warne.=246 30$aElectrical engineer's handbook.=260 ##$aOxford ; $aBoston : $bNewnes, $c2000=300 ##$axiv, 415 p. : $bill. ; $c25 cm.=504 ##$aIncludes bibliographical references and index.=650 #0$aElectrical engineering.=700 1#$aWarne, D. F.=LDR 00825nam a2200289 a 4500

