Tài liệu Download
Handbook of air pollution prevention and control
Cheremisinoff, Nicholas P · Amsterdam Boston : Butterworth-Heinemann, 2002
- Nhà xuất bản
- Amsterdam Boston : Butterworth-Heinemann, 2002
- Mô tả vật lý
- 562 trang
- ISBN
- 0750674997 (alk. paper)
- Phân loại Dewey
- 628.53
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Bản điện tử
Toàn vănPDF · đọc ngay trên trình duyệt
Cần đăng nhậpĐọc
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 19195 |
| 003Mã cơ quan gán số kiểm soát | OCoLC |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 07/01/2003 · 00:00 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 020312s2002 ne a b 001 0 eng |
| 010Số kiểm soát của thư viện quốc hội hoa kỳ | 2002018563 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 0750674997 (alk. paper) |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 042Mã xác thực | pcc |
| 050Ký hiệu xếp giá theo phân loại thư viện quốc hội hoa kỳ | TD883 .C435 2002 |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 628.53 21 |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Cheremisinoff, Nicholas P. |
| 245Nhan đề chính | Handbook of air pollution prevention and control / Nicholas P. Cheremisinoff. |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Amsterdam ; Boston : Butterworth-Heinemann, 2002 |
| 300Mô tả vật lý | xi, 562 p. : ill. ; 26 cm. |
| 504Phụ chú thư mục v.v... | Includes bibliographical references and index. |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu Download |
=001 19195=003 OCoLC=005 20030107000000.0=008 020312s2002 ne a b 001 0 eng=010 ##$a2002018563=020 ##$a0750674997 (alk. paper)=041 0#$aeng=042 ##$apcc=049 ##$aCVUA=050 00$aTD883 $b.C435 2002=082 00$a628.53 $221=100 1#$aCheremisinoff, Nicholas P.=245 10$aHandbook of air pollution prevention and control / $cNicholas P. Cheremisinoff.=260 ##$aAmsterdam ; $aBoston : $bButterworth-Heinemann, $c2002=300 ##$axi, 562 p. : $bill. ; $c26 cm.=504 ##$aIncludes bibliographical references and index.=650 #0$aAir $xPollution.=650 #0$aAir quality management.=650 #0$aFactory and trade waste $xEnvironmental aspects.=LDR 00897nam a22002894a 4500

