Tài liệu Download
Solvents and solvent effects in organic chemistry
Reichardt, C, (Christian) · Weinheim : Wiley-VCH, 2003
- Nhà xuất bản
- Weinheim : Wiley-VCH, 2003
- Mô tả vật lý
- 629 trang
- ISBN
- 3527306188 (acid-free paper)
- Phân loại Dewey
- 547
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh, Tiếng Đức
Bản điện tử
Toàn vănPDF · đọc ngay trên trình duyệt
Cần đăng nhậpĐọc
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 19115 |
| 003Mã cơ quan gán số kiểm soát | OCoLC |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 28/05/2003 · 00:00 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 030418s2003 gw a b 001 0 eng |
| 010Số kiểm soát của thư viện quốc hội hoa kỳ | 2003269363 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 3527306188 (acid-free paper) |
| 041Mã ngôn ngữ | eng ger |
| 050Ký hiệu xếp giá theo phân loại thư viện quốc hội hoa kỳ | QD541 .R37 2003 |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 547 21 |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Reichardt, C. (Christian) |
| 245Nhan đề chính | Solvents and solvent effects in organic chemistry / Christian Reichardt. |
| 250Lần xuất bản | 3rd, updated and enl. ed. |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Weinheim : Wiley-VCH, 2003 |
| 300Mô tả vật lý | xxiv, 629 p. : ill. ; 25 cm. |
| 504Phụ chú thư mục v.v... | Includes bibliographical references (p. [509]-580) and indexes. |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu Download |
=001 19115=003 OCoLC=005 20030528000000.0=008 030418s2003 gw a b 001 0 eng=010 ##$a2003269363=020 ##$a3527306188 (acid-free paper)=041 1#$aeng $hger=049 ##$aCVUA=050 00$aQD541 $b.R37 2003=082 00$a547 $221=100 1#$aReichardt, C. $q(Christian)=245 10$aSolvents and solvent effects in organic chemistry / $cChristian Reichardt.=250 ##$a3rd, updated and enl. ed.=260 ##$aWeinheim : $bWiley-VCH, $c2003=300 ##$axxiv, 629 p. : $bill. ; $c25 cm.=504 ##$aIncludes bibliographical references (p. [509]-580) and indexes.=650 #0$aChemistry, Organic.=650 #0$aOrganic solvents.=650 #0$aSolution (Chemistry)=650 #0$aSolvation.=LDR 00913nam a2200301 a 4500

