Tài liệu Download
Time, space, and metaphysics
Rundle, Bede · Oxford New York : Oxford University Press, 2009
- Nhà xuất bản
- Oxford New York : Oxford University Press, 2009
- Mô tả vật lý
- 264 trang
- ISBN
- 0199575118 (hardback);9780199575114 (hardback)
- Phân loại Dewey
- 114
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Bản điện tử
Toàn vănPDF · đọc ngay trên trình duyệt
Cần đăng nhậpĐọc
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 18910 |
| 003Mã cơ quan gán số kiểm soát | OCoLC |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 23/10/2010 · 16:03 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 090611s2009 enk b 001 0 eng |
| 010Số kiểm soát của thư viện quốc hội hoa kỳ | 2009023021 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN |
|
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | DLC DLC UKM YDXCP CDX IAY OKU CHVBK GEBAY EUM CVU |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 050Ký hiệu xếp giá theo phân loại thư viện quốc hội hoa kỳ | BD632 .R86 2009 |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 114 22 |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Rundle, Bede. |
| 245Nhan đề chính | Time, space, and metaphysics / Bede Rundle. |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Oxford ; New York : Oxford University Press, 2009 |
| 300Mô tả vật lý | x, 264 p. ; 24 cm. |
| 504Phụ chú thư mục v.v... | Includes bibliographical references (p. [254]-260) and index. |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu Download |
=001 18910=003 OCoLC=005 20101023160348.0=008 090611s2009 enk b 001 0 eng=010 ##$a2009023021=020 ##$a0199575118 (hardback)=020 ##$a9780199575114 (hardback)=040 ##$aDLC $cDLC $dUKM $dYDXCP $dCDX $dIAY $dOKU $dCHVBK $dGEBAY $dEUM $dCVU=041 0#$aeng=049 ##$aCVUA=050 00$aBD632 $b.R86 2009=082 00$a114 $222=100 1#$aRundle, Bede.=245 10$aTime, space, and metaphysics / $cBede Rundle.=260 ##$aOxford ; $aNew York : $bOxford University Press, $c2009=300 ##$ax, 264 p. ; $c24 cm.=504 ##$aIncludes bibliographical references (p. [254]-260) and index.=650 #0$aMetaphysics.=650 #0$aSpace and time.=LDR 00880cam a2200289 a 4500
