Tài liệu Download
Trigonometry
Kay, David A · New York : Wiley, 2001
- Nhà xuất bản
- New York : Wiley, 2001
- Mô tả vật lý
- 166 trang
- ISBN
- 0764563890 (pbk.)
- Phân loại Dewey
- 516
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Bản điện tử
Toàn vănPDF · đọc ngay trên trình duyệt
Cần đăng nhậpĐọc
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 18745 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 30/12/2010 · 10:56 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 010601s2001 nyua b 001 0 eng |
| 010Số kiểm soát của thư viện quốc hội hoa kỳ | 2001039155 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 0764563890 (pbk.) |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 042Mã xác thực | pcc |
| 050Ký hiệu xếp giá theo phân loại thư viện quốc hội hoa kỳ | QA531 .K313 2001 |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 516 Tri |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Kay, David A. |
| 245Nhan đề chính | Trigonometry / by David A. Kay. |
| 246Dạng khác của nhan đề | CliffsQuickReview trigonometry |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | New York : Wiley, 2001 |
| 300Mô tả vật lý | iv, 166 p. : ill. ; 22 cm. |
| 490Thông tin tùng thư | CliffsQuickReview |
| 504Phụ chú thư mục v.v... | Includes bibliographical references (p. 154) and index. |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề | Trigonometry--Outlines, syllabi, etc. |
| 830Tiêu đề bổ sung cho tùng thư - nhan đề đồng nhất | Cliffs quick review. |
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu Download |
=001 18745=005 20101230105643.3=008 010601s2001 nyua b 001 0 eng=010 ##$a2001039155=020 ##$a0764563890 (pbk.)=041 0#$aeng=042 ##$apcc=050 00$aQA531 $b.K313 2001=082 ##$a516 $bTri=100 1#$aKay, David A.=245 10$aTrigonometry / $cby David A. Kay.=246 3\$aCliffsQuickReview trigonometry=260 ##$aNew York : $bWiley, $c2001=300 ##$aiv, 166 p. : $bill. ; $c22 cm.=490 1#$aCliffsQuickReview=504 ##$aIncludes bibliographical references (p. 154) and index.=650 #0$aTrigonometry $vOutlines, syllabi, etc.=830 #0$aCliffs quick review.=LDR 00807cam a22002774a 4500

