Tài liệu Download
Understanding IFRS fundamentals : international financial reporting standards
Nandakuma, A, (Ankarath) · Hoboken, N.J : Wiley, 2010
- Nhà xuất bản
- Hoboken, N.J : Wiley, 2010
- Mô tả vật lý
- 414 trang
- ISBN
- 0470399147 (pbk.);9780470399149 (pbk.)
- Phân loại Dewey
- 657
- Chủ đề
- Accounting--StandardsFinancial statements--StandardsInternational business enterprises--Accounting--Standards
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Bản điện tử
Toàn vănPDF · đọc ngay trên trình duyệt
Cần đăng nhậpĐọc
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 18098 |
| 003Mã cơ quan gán số kiểm soát | OCoLC |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 21/12/2010 · 15:01 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 081205s2010 njua 001 0 eng |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN |
|
| 035Số kiểm soát hệ thống | (OCoLC)262888583 |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 050Ký hiệu xếp giá theo phân loại thư viện quốc hội hoa kỳ | HF5681.V3 U53 2010 |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 657 Und-F |
| 090Vị trí tài liệu trên giá | HF5681 Val.Un 2010 |
| 245Nhan đề chính | Understanding IFRS fundamentals : international financial reporting standards / A. Nandakumar ... [et al.] ; technically reviewed by Ian Hague. |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Hoboken, N.J. : Wiley, 2010 |
| 300Mô tả vật lý | 414 p. : ill. ; 24 cm. |
| 500Phụ chú chung | Includes index. |
| 610Tiêu đề bổ sung chủ đề - Tên tập thể | International Accounting Standards Board. |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | Nandakuma, A. (Ankarath) |
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu Download |
=001 18098=003 OCoLC=005 20101221150114.8=008 081205s2010 njua 001 0 eng=020 ##$a0470399147 (pbk.)=020 ##$a9780470399149 (pbk.)=035 ##$a(OCoLC)262888583=041 0#$aeng=050 \4$aHF5681.V3 $bU53 2010=082 ##$a657 $bUnd-F=090 ##$aHF5681 $bVal.Un 2010=245 00$aUnderstanding IFRS fundamentals : $binternational financial reporting standards / $cA. Nandakumar ... [et al.] ; technically reviewed by Ian Hague.=260 ##$aHoboken, N.J. : $bWiley, $c2010=300 ##$a414 p. : $bill. ; $c24 cm.=500 ##$aIncludes index.=595 ##$fdy $zcopz.=610 20$aInternational Accounting Standards Board.=650 #0$aAccounting $xStandards.=650 #0$aFinancial statements $xStandards.=650 #0$aInternational business enterprises $xAccounting $xStandards.=700 1#$aNandakuma, A. $q(Ankarath)=LDR 01056cam a2200313 a 4500

