Tài liệu Download
Newnes guide to television and video technology
Trundle, Eugene · Oxford : Newnes, 2001
- Nhà xuất bản
- Oxford : Newnes, 2001
- Mô tả vật lý
- 426 trang
- ISBN
- 0750648104
- Phân loại Dewey
- 621.388
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Bản điện tử
Toàn vănPDF · đọc ngay trên trình duyệt
Cần đăng nhậpĐọc
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 18054 |
| 003Mã cơ quan gán số kiểm soát | OCoLC |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 25/07/2001 · 00:00 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 001221s2001 enka 001 0 eng |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 0750648104 |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 621.388 21 |
| 090Vị trí tài liệu trên giá | TK6630 .T78 2001 |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Trundle, Eugene. |
| 245Nhan đề chính | Newnes guide to television and video technology / Eugene Trundle. |
| 246Dạng khác của nhan đề |
|
| 250Lần xuất bản | 3rd ed. |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Oxford : Newnes, 2001 |
| 300Mô tả vật lý | vii, 426 p. : ill. ; 22 cm. |
| 500Phụ chú chung | Previous ed. under title: Guide to TV and video technology. |
| 504Phụ chú thư mục v.v... | Includes index. |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | Trundle, Eugene. Guide to TV and video technology. |
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu Download |
=001 18054=003 OCoLC=005 20010725000000.0=008 001221s2001 enka 001 0 eng=020 ##$a0750648104=041 0#$aeng=049 ##$aCVUA=082 04$a621.388 $221=090 ##$aTK6630 $b.T78 2001=100 1#$aTrundle, Eugene.=245 10$aNewnes guide to television and video technology / $cEugene Trundle.=246 14$aNewnes guide to television & video technology.=246 30$aTelevision and video technology.=250 ##$a3rd ed.=260 ##$aOxford : $bNewnes, $c2001=300 ##$avii, 426 p. : $bill. ; $c22 cm.=500 ##$aPrevious ed. under title: Guide to TV and video technology.=504 ##$aIncludes index.=650 #0$aDigital television.=650 #0$aDigital video.=650 #0$aTelevision.=650 #0$aVideo tape recorders.=650 #0$aVideocassette recorders.=700 1#$aTrundle, Eugene. $tGuide to TV and video technology.=910 ##$a20011018/w/u;man=980 ##$a250701 $b27226 $e3495 $f869564 $g1=981 ##$aybp $bCOM1 $d99802703112=LDR 01199nam a2200385 a 4500

