VIEN
Thư viện HUFLIT
Tài liệu Download

U-X-L encyclopedia of science

Nagel, Rob · Detroit : U-X-L, 2002

Nhà xuất bản
Detroit : U-X-L, 2002
Mô tả vật lý
10 trang
ISBN
0787654329 (set : acid-free paper);0787654337 (v. 1 : acid-free paper);0787654345 (v. 2 : acid-free paper);0787654353 (v. 3 : acid-free paper);0787654361 (v. 4 : acid-free paper);078765437X (v. 5 : acid-free paper);0787654388 (v. 6 : acid-free paper);0787654396 (v. 7 : acid-free paper);078765440X (v. 8 : acid-free paper);0787654418 (v. 9 : acid-free paper);0787657751 (v. 10 : acid-free paper)
Phân loại Dewey
503
Ngôn ngữ
Tiếng Anh

Tóm tắt nội dung

Includes 600 topics in the life, earth, and physical sciences as well as in engineering, technology, math, environmental science, and psychology

Bản điện tử

Toàn vănPDF · đọc ngay trên trình duyệt
Cần đăng nhậpĐọc

Thông tin biên mục

Thông tinChi tiết
001Số kiểm soát17529
003Mã cơ quan gán số kiểm soátDLC
005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi19/01/2011 · 14:25
008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định010430s2002 miua j be 001 0 eng
010Số kiểm soát của thư viện quốc hội hoa kỳ2001035562
020Số sách chuẩn quốc tế ISBN
  • 0787654329 (set : acid-free paper)
  • 0787654337 (v. 1 : acid-free paper)
  • 0787654345 (v. 2 : acid-free paper)
  • 0787654353 (v. 3 : acid-free paper)
  • 0787654361 (v. 4 : acid-free paper)
  • 078765437X (v. 5 : acid-free paper)
  • 0787654388 (v. 6 : acid-free paper)
  • 0787654396 (v. 7 : acid-free paper)
  • 078765440X (v. 8 : acid-free paper)
  • 0787654418 (v. 9 : acid-free paper)
  • 0787657751 (v. 10 : acid-free paper)
040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốcDLC DLC DLC
041Mã ngôn ngữeng
042Mã xác thựclcac
050Ký hiệu xếp giá theo phân loại thư viện quốc hội hoa kỳQ121 .U18 2002
082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey503 UXL-S
245Nhan đề chínhU-X-L encyclopedia of science.
246Dạng khác của nhan đềUXL encyclopedia of science.
250Lần xuất bản2nd ed. / Rob Nagel, editor.
260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn)Detroit : U-X-L, 2002
300Mô tả vật lý10 v. (lxiv, 2048 p.) : ill. (some col.) ; 25 cm.
504Phụ chú thư mục v.v...Includes bibliographical references and indexes.
505Phụ chú nội dung được định dạngv. 1. A-As -- v. 2. At-Car -- v. 3. Cat-Cy -- v. 4. D-Em -- v. 5. En-G -- v. 6. H-Mar -- v. 7. Mas-O -- v. 8. P-Ra -- v. 9. Re-St -- v. 10. Su-Z.
520Tóm tắt/chú giảiIncludes 600 topics in the life, earth, and physical sciences as well as in engineering, technology, math, environmental science, and psychology.
650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề
  • Science--Encyclopedias, Juvenile.
  • Technology--Encyclopedias, Juvenile.
  • Science--Encyclopedias.
  • Technology--Encyclopedias.
700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhânNagel, Rob.
999Bộ sưu tậpTài liệu Download