Tài liệu Download
The Physics of Phase Transitions : Concepts and Applications
Leblond, Jacques, Meijer, Paul H.E, Papon, Pierre · Berlin Heidelberg : Springer-Verlag GmbH, 2006
- Nhà xuất bản
- Berlin Heidelberg : Springer-Verlag GmbH, 2006
- ISBN
- 9783540333890 (paper);9783540333906 (electronic bk.)
- Phân loại Dewey
- 530.474
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Bản điện tử
Toàn vănPDF · đọc ngay trên trình duyệt
Cần đăng nhậpĐọc
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 17206 |
| 003Mã cơ quan gán số kiểm soát | Springer |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi |
|
| 006Yếu tố dữ liệu có độ dài cố định - đặc trưng tài liệu bổ sung |
|
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định |
|
| 010Số kiểm soát của thư viện quốc hội hoa kỳ | 2003045231 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN |
|
| 035Số kiểm soát hệ thống |
|
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 530.474 |
| 245Nhan đề chính | The Physics of Phase Transitions [electronic resource] : Concepts and Applications / edited by Pierre Papon, Jacques Leblond, Paul H.E. Meijer. |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Berlin Heidelberg : Springer-Verlag GmbH., 2006 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu Download |
=001 17206=003 Springer=005 20120406093954.9=005 20120406093954.9=006 m d=006 m u=008 030307s2004 enka sb 001 0 eng=008 071125s2006 gw s j eng d=010 ##$z2003045231=020 ##$a9783540333890 (paper)=020 ##$a9783540333906 (electronic bk.)=020 ##$z0754630358 (alk. paper)=035 ##$a(CaPaEBR)ebr10211280=035 ##$a(NNC)7186243=041 0#$aeng=082 00$a530.474=245 04$aThe Physics of Phase Transitions $h[electronic resource] : $bConcepts and Applications / $cedited by Pierre Papon, Jacques Leblond, Paul H.E. Meijer.=260 ##$aBerlin Heidelberg : $bSpringer-Verlag GmbH., $c2006=650 #0$aLandscape design.=650 #0$aPhase transformations (Statistical physics)=650 #0$aPlanting design.=700 1#$aLeblond, Jacques.=700 1#$aMeijer, Paul H.E.=700 1#$aPapon, Pierre.=LDR 01101cam a22003494a 4500

