Tài liệu Download
Network security with OpenSSL
Viega, John · Sebastopol, CA : O'Reilly, 2002
- Nhà xuất bản
- Sebastopol, CA : O'Reilly, 2002
- Mô tả vật lý
- 367 trang
- ISBN
- 059600270X
- Phân loại Dewey
- 005.8
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Bản điện tử
Toàn vănPDF · đọc ngay trên trình duyệt
Cần đăng nhậpĐọc
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 17015 |
| 003Mã cơ quan gán số kiểm soát | OCoLC |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 18/01/2011 · 15:11 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 020523s2002 caua 001 0 eng |
| 010Số kiểm soát của thư viện quốc hội hoa kỳ | 2002025832 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 059600270X |
| 035Số kiểm soát hệ thống | cua000209494 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | DLC DLC C#P UKM CVU |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 042Mã xác thực | pcc |
| 050Ký hiệu xếp giá theo phân loại thư viện quốc hội hoa kỳ | TK5105.59 .V54 2002 |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 005.8 Net-O |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Viega, John. |
| 245Nhan đề chính | Network security with OpenSSL / John Viega, Matt Messier, and Pravir Chandra. |
| 246Dạng khác của nhan đề |
|
| 250Lần xuất bản | 1st ed. |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Sebastopol, CA : O'Reilly, 2002 |
| 300Mô tả vật lý | xiv, 367 p. : ill. ; 24 cm. |
| 500Phụ chú chung | Includes index. |
| 630Tiêu đề bổ sung chủ đề - Nhan đề đồng nhất | OpenSSL. |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu Download |
=001 17015=003 OCoLC=005 20110118151140.9=008 020523s2002 caua 001 0 eng=010 ##$a2002025832=020 ##$a059600270X=035 ##$acua000209494=040 ##$aDLC $cDLC $dC#P $dUKM $dCVU=041 0#$aeng=042 ##$apcc=049 ##$aCVUA=050 00$aTK5105.59 $b.V54 2002=082 ##$a005.8 $bNet-O=100 1#$aViega, John.=245 10$aNetwork security with OpenSSL / $cJohn Viega, Matt Messier, and Pravir Chandra.=246 1#$iSubtitle on cover : $aCryptography for secure communications.=246 3#$aNetwork security with Open secure socket layer.=250 ##$a1st ed.=260 ##$aSebastopol, CA : $bO'Reilly, $c2002=300 ##$axiv, 367 p. : $bill. ; $c24 cm.=500 ##$aIncludes index.=630 00$aOpenSSL.=650 #0$aComputer network protocols.=650 #0$aComputer networks $xSecurity measures.=700 1#$aChandra, Pravir.=700 1#$aMessier, Matt.=910 ##$a20020724/w/c;man=LDR 01148nam a22003854a 4500

