Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Sân khấu và tôi
Nguyễn Thị Minh Thái · Hà Nội : Sân khấu , 1999
- Nhà xuất bản
- Hà Nội : Sân khấu , 1999
- Mô tả vật lý
- 625 trang
- Phân loại Dewey
- 792
- Chủ đề
- Sân khấu
- Ngôn ngữ
- Tiếng Việt
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 8 trên 8 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 1672 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 07/11/2015 · 10:54 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 151107 |
| 041Mã ngôn ngữ | Vie |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 792 T364 |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Nguyễn Thị Minh Thái |
| 245Nhan đề chính | Sân khấu và tôi |
| 250Lần xuất bản | 1 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Hà Nội : Sân khấu , 1999 |
| 300Mô tả vật lý | 625 tr. ; 19 cm |
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát | Sân khấu |
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 1672=005 20151107105439.4=008 151107=041 ##$aVie=082 ##$a792 $bT364=100 ##$aNguyễn Thị Minh Thái=245 ##$aSân khấu và tôi=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bSân khấu , $c1999=300 ##$a625 tr. ; $c19 cm=653 ##$aSân khấu=841 ##$bKho 1 $j100005463, 100005470=841 ##$bKho Hóc Môn $j100005464, 100005465, 100005466, 100005467, 100005468, 100005469, 100005991, 100005992=LDR 00577nz a2200193n 4500

