Tài liệu Download
Programming VB.NET : a guide for experienced programmers
Cornell, Gary · Berkeley, CA : Apress, 2002
- Nhà xuất bản
- Berkeley, CA : Apress, 2002
- Mô tả vật lý
- 500 trang
- ISBN
- 1893115992
- Phân loại Dewey
- 005.2768
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Bản điện tử
Toàn vănPDF · đọc ngay trên trình duyệt
Cần đăng nhậpĐọc
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 16495 |
| 003Mã cơ quan gán số kiểm soát | OCoLC |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 18/01/2011 · 16:13 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 011108s2002 caua 001 0 eng d |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 1893115992 |
| 035Số kiểm soát hệ thống | cua000199219 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | FZD FZD CVU |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 005.2768 Pro-N |
| 090Vị trí tài liệu trên giá | QA76.73.B3 C676 2002 |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Cornell, Gary. |
| 245Nhan đề chính | Programming VB.NET : a guide for experienced programmers / Gary Cornell and Jonathan Morrison. |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Berkeley, CA : Apress, 2002 |
| 300Mô tả vật lý | xvi, 500 p. : ill. ; 24 cm. |
| 500Phụ chú chung | Includes index. |
| 630Tiêu đề bổ sung chủ đề - Nhan đề đồng nhất | Microsoft Visual BASIC. |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề | BASIC (Computer program language) |
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | Morrison, Jonathan. |
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu Download |
=001 16495=003 OCoLC=005 20110118161314.0=008 011108s2002 caua 001 0 eng d=020 ##$a1893115992=035 ##$acua000199219=040 ##$aFZD $cFZD $dCVU=041 0#$aeng=049 ##$aCVUA=082 ##$a005.2768 $bPro-N=090 ##$aQA76.73.B3 $bC676 2002=100 1#$aCornell, Gary.=245 10$aProgramming VB.NET : $ba guide for experienced programmers / $cGary Cornell and Jonathan Morrison.=260 ##$aBerkeley, CA : $bApress, $c2002=300 ##$axvi, 500 p. : $bill. ; $c24 cm.=500 ##$aIncludes index.=630 00$aMicrosoft Visual BASIC.=650 #0$aBASIC (Computer program language)=700 1#$aMorrison, Jonathan.=910 ##$a20011129/w/c;hc=LDR 00883nam a2200301 a 4500

