Tài liệu Download
The mathematics of banking and finance
Cox, Dennis W · Chichester, England Hoboken, NJ : Wiley, 2006
- Nhà xuất bản
- Chichester, England Hoboken, NJ : Wiley, 2006
- Mô tả vật lý
- 295 trang
- ISBN
- 047001489X (hbk.);9780470014899 (hbk.)
- Phân loại Dewey
- 332.101513
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Bản điện tử
Toàn vănPDF · đọc ngay trên trình duyệt
Cần đăng nhậpĐọc
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 16448 |
| 003Mã cơ quan gán số kiểm soát | OCoLC |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 26/11/2013 · 13:51 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 060116s2006 enka 001 0 eng |
| 010Số kiểm soát của thư viện quốc hội hoa kỳ | 2006001400 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN |
|
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | DLC DLC BAKER BWKUK CVU |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 042Mã xác thực | pcc |
| 050Ký hiệu xếp giá theo phân loại thư viện quốc hội hoa kỳ | HF5691 .C68 2006 |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 332.101513 Mat-F |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Cox, Dennis W. |
| 245Nhan đề chính | The mathematics of banking and finance / Dennis Cox and Michael Cox. |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Chichester, England ; Hoboken, NJ : Wiley, 2006 |
| 300Mô tả vật lý | xiv, 295 p. : ill. ; 25 cm. |
| 490Thông tin tùng thư | Wiley finance. |
| 500Phụ chú chung | Includes index. |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | Cox, Michael A. A. |
| 830Tiêu đề bổ sung cho tùng thư - nhan đề đồng nhất | Wiley finance series. |
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu Download |
=001 16448=003 OCoLC=005 20131126135151.4=008 060116s2006 enka 001 0 eng=010 ##$a2006001400=020 ##$a047001489X (hbk.)=020 ##$a9780470014899 (hbk.)=040 ##$aDLC $cDLC $dBAKER $dBWKUK $dCVU=041 0#$aeng=042 ##$apcc=049 ##$aCVUA=050 04$aHF5691 $b.C68 2006=082 ##$a332.101513 $bMat-F=100 1#$aCox, Dennis W.=245 14$aThe mathematics of banking and finance / $cDennis Cox and Michael Cox.=260 ##$aChichester, England ; $aHoboken, NJ : $bWiley, $c2006=300 ##$axiv, 295 p. : $bill. ; $c25 cm.=490 1#$aWiley finance.=500 ##$aIncludes index.=650 #0$aBanks and banking $xMathematics.=650 #0$aBusiness mathematics.=700 1#$aCox, Michael A. A.=830 #0$aWiley finance series.=910 ##$a20060613/w/c;ckc=LDR 01017cam a22003494a 45 0

