Tài liệu Download
Geometry : the language of space and form
Tabak, John · New York : Facts On File, 2004
- Nhà xuất bản
- New York : Facts On File, 2004
- Mô tả vật lý
- 222 trang
- ISBN
- 081604953X (hardcover)
- Phân loại Dewey
- 516
- Chủ đề
- Geometry--History
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Bản điện tử
Toàn vănPDF · đọc ngay trên trình duyệt
Cần đăng nhậpĐọc
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 16020 |
| 003Mã cơ quan gán số kiểm soát | OCoLC |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 28/10/2010 · 17:50 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 030805s2004 nyua b 001 0 eng |
| 010Số kiểm soát của thư viện quốc hội hoa kỳ | 2003017340 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 081604953X (hardcover) |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | DLC DLC C#P CVU |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 042Mã xác thực | pcc |
| 050Ký hiệu xếp giá theo phân loại thư viện quốc hội hoa kỳ | QA443.5 .T33 2004 |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 516 22 |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Tabak, John. |
| 245Nhan đề chính | Geometry : the language of space and form / John Tabak. |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | New York : Facts On File, 2004 |
| 300Mô tả vật lý | xvii, 222 p. : ill. ; 24 cm. |
| 490Thông tin tùng thư | The history of mathematics. |
| 504Phụ chú thư mục v.v... | Includes bibliographical references (p. 201-210) and index. |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề | Geometry--History. |
| 800Tiêu đề bổ sung cho tùng thư - Tên cá nhân | Tabak, John. History of mathematics. |
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu Download |
=001 16020=003 OCoLC=005 20101028175029.7=008 030805s2004 nyua b 001 0 eng=010 ##$a2003017340=020 ##$a081604953X (hardcover)=040 ##$aDLC $cDLC $dC#P $dCVU=041 0#$aeng=042 ##$apcc=049 ##$aCVUA=050 00$aQA443.5 $b.T33 2004=082 00$a516 $222=100 1#$aTabak, John.=245 10$aGeometry : $bthe language of space and form / $cJohn Tabak.=260 ##$aNew York : $bFacts On File, $c2004=300 ##$axvii, 222 p. : $bill. ; $c24 cm.=490 1#$aThe history of mathematics.=504 ##$aIncludes bibliographical references (p. 201-210) and index.=650 #0$aGeometry $xHistory.=800 1#$aTabak, John. $tHistory of mathematics.=910 ##$a20040906/w/c;ckc=LDR 00923nam a22003138a 4500

