Tài liệu Download
Chiral separation techniques : a practical approach
Subramanian, G, 1935 · Weinheim, [Germany] : Wiley-VCH, 2007
- Nhà xuất bản
- Weinheim, [Germany] : Wiley-VCH, 2007
- Mô tả vật lý
- 618 trang
- ISBN
- 3527315098;9783527315093
- Phân loại Dewey
- 543.84
- Chủ đề
- Chirality--Industrial applicationsChirality--TechniqueEnantiomers--SeparationSeparation (Technology)
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Bản điện tử
Toàn vănPDF · đọc ngay trên trình duyệt
Cần đăng nhậpĐọc
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 15883 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 22/02/2011 · 14:15 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 060720s2007 gw 000 0 eng d |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN |
|
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | NUSCL NUSCL |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 543.84 Chi-T |
| 090Vị trí tài liệu trên giá | QD79 Chr.Ch 2007 |
| 245Nhan đề chính | Chiral separation techniques : a practical approach / edited by Ganapathy Subramanian. |
| 250Lần xuất bản | 3rd completely revised and updated edition. |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Weinheim, [Germany] : Wiley-VCH, 2007 |
| 300Mô tả vật lý | 618 p. : ill. ; 25 cm. |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | Subramanian, G., 1935- |
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu Download |
=001 15883=005 20110222141559.7=008 060720s2007 gw 000 0 eng d=020 ##$a3527315098=020 ##$a9783527315093=040 ##$aNUSCL $cNUSCL=041 ##$aeng=082 0#$a543.84 $bChi-T=090 ##$aQD79 $bChr.Ch 2007=245 00$aChiral separation techniques : $ba practical approach / $cedited by Ganapathy Subramanian.=250 ##$a3rd completely revised and updated edition.=260 ##$aWeinheim, [Germany] : $bWiley-VCH, $c2007=300 ##$a618 p. : $bill. ; $c25 cm.=595 ##$fokl/gkh $zsls.=650 #0$aChirality $xIndustrial applications.=650 #0$aChirality $xTechnique.=650 #0$aEnantiomers $xSeparation.=650 #0$aSeparation (Technology).=700 1#$aSubramanian, G., $d1935-=LDR 00920nam a2200289 a 4500

