Tài liệu Download
Geometry and physics
Jost, Jürgen, 1956 · Heidelberg London : Springer, 2009
- Nhà xuất bản
- Heidelberg London : Springer, 2009
- Mô tả vật lý
- 217 trang
- ISBN
- 3642005403 (hbk.);9783642005404 (hbk.)
- Phân loại Dewey
- 530.15636
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Bản điện tử
Toàn vănPDF · đọc ngay trên trình duyệt
Cần đăng nhậpĐọc
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 15614 |
| 003Mã cơ quan gán số kiểm soát | OCoLC |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 22/12/2010 · 08:45 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 091020s2009 gw a b 001 0 eng |
| 010Số kiểm soát của thư viện quốc hội hoa kỳ | 2009934053 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN |
|
| 035Số kiểm soát hệ thống | CUA000290420 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | B9K B9K UKM MUU YDXCP OIP BTCTA BWX GBVCP CVU |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 530.15636 |
| 090Vị trí tài liệu trên giá | QC20.7.G44 J67 2009 |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Jost, Jürgen, 1956 |
| 245Nhan đề chính | Geometry and physics / Jürgen Jos |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Heidelberg ; London : Springer, 2009 |
| 300Mô tả vật lý | xiv, 217 p. : ill. ; 24 c |
| 504Phụ chú thư mục v.v... | Includes bibliographical references (p. 209-212) and inde |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu Download |
=001 15614=003 OCoLC=005 20101222084540.4=008 091020s2009 gw a b 001 0 eng=010 ##$a2009934053=020 ##$a3642005403 (hbk.)=020 ##$a9783642005404 (hbk.)=035 ##$aCUA000290420=040 ##$aB9K $cB9K $dUKM $dMUU $dYDXCP $dOIP $dBTCTA $dBWX $dGBVCP $dCVU=041 0#$aeng=049 ##$aCVUA=082 0#$a530.15636=090 ##$aQC20.7.G44 $bJ67 2009=100 1#$aJost, Jürgen, $d1956=245 10$aGeometry and physics / $cJürgen Jos=260 ##$aHeidelberg ; $aLondon : $bSpringer, $c2009=300 ##$axiv, 217 p. : $bill. ; $c24 c=504 ##$aIncludes bibliographical references (p. 209-212) and inde=650 ##$aGeometry, Differentia=650 ##$aMathematical physic=650 ##$aQuantum theor=910 ##$a20100730/w/n ;=LDR 00967cam a2200325Ia 4500

