Tài liệu Download
Euclidean and non-Euclidean geometries : development and history
Greenberg, Marvin J · New York : W.H. Freeman, 1993
- Nhà xuất bản
- New York : W.H. Freeman, 1993
- Mô tả vật lý
- 483 trang
- ISBN
- 0716724464
- Phân loại Dewey
- 516
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Bản điện tử
Toàn vănPDF · đọc ngay trên trình duyệt
Cần đăng nhậpĐọc
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 14492 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 21/07/2016 · 08:49 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 930219s1993 nyua b 001 0 eng |
| 010Số kiểm soát của thư viện quốc hội hoa kỳ | 93007207 //r94 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 0716724464 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | DLC DLC |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 050Ký hiệu xếp giá theo phân loại thư viện quốc hội hoa kỳ | QA445 .G84 1993 |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 516 GR201N |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Greenberg, Marvin J. |
| 245Nhan đề chính | Euclidean and non-Euclidean geometries : development and history / Marvin Jay Greenberg. |
| 250Lần xuất bản | 3rd ed. |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | New York : W.H. Freeman, 1993 |
| 300Mô tả vật lý | xvi, 483 p. : ill. ; 25 cm. |
| 504Phụ chú thư mục v.v... | Includes bibliographical references and indexes. |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu Download |
=001 14492=005 20160721084946.5=008 930219s1993 nyua b 001 0 eng=010 ##$a93007207 //r94=020 ##$a0716724464=040 ##$aDLC $cDLC=041 0#$aeng=049 ##$aHNKA=050 00$aQA445 $b.G84 1993=082 00$a516 $bGR201N=100 1#$aGreenberg, Marvin J.=245 10$aEuclidean and non-Euclidean geometries : $bdevelopment and history / $cMarvin Jay Greenberg.=250 ##$a3rd ed.=260 ##$aNew York : $bW.H. Freeman, $c1993=300 ##$axvi, 483 p. : $bill. ; $c25 cm.=504 ##$aIncludes bibliographical references and indexes.=650 #0$aGeometry $xHistory.=650 #0$aGeometry, Non-Euclidean $xHistory.=650 #0$aGeometry, Non-Euclidean.=650 #0$aGeometry.=910 ##$ayuk=948 ##$a.b6212888=LDR 00951cam a2200325 a 4500

