Tài liệu Download
Elementary topology and applications
Borges, Carlos R, 1939 · Singapore Hong Kong : World Scientific, 2000
- Nhà xuất bản
- Singapore Hong Kong : World Scientific, 2000
- Mô tả vật lý
- 201 trang
- ISBN
- 9810242409 (alk. paper);9812386467 (electronic bk.)
- Phân loại Dewey
- 514
- Chủ đề
- Topology
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Bản điện tử
Toàn vănPDF · đọc ngay trên trình duyệt
Cần đăng nhậpĐọc
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 14411 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 20/07/2016 · 14:58 |
| 007Trường mô tả vật lý có độ dài cố định | cr cnu |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 000211s2000 si a 001 0 eng |
| 010Số kiểm soát của thư viện quốc hội hoa kỳ | 00024152 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN |
|
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | DLC DLC |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 042Mã xác thực | pcc |
| 050Ký hiệu xếp giá theo phân loại thư viện quốc hội hoa kỳ | QA611 .B652 2000 |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 514 B434G |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Borges, Carlos R., 1939- |
| 245Nhan đề chính | Elementary topology and applications / Carlos R. Borges. |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Singapore ; Hong Kong : World Scientific, 2000 |
| 300Mô tả vật lý | xi, 201 p. : ill. ; 26 cm. |
| 500Phụ chú chung | Includes index. |
| 530Phụ chú về hình thức vật lý bổ sung | Available also through NetLibrary via the World Wide Web. |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề | Topology. |
| 740Tiêu đề bổ sung - nhan đề liên quan, nhan đề phân tích không kiểm soát | NetLibrary. |
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu Download |
=001 14411=005 20160720145815.6=007 cr cnu=008 000211s2000 si a 001 0 eng=010 ##$a00024152=020 ##$a9810242409 (alk. paper)=020 ##$a9812386467 (electronic bk.)=040 ##$aDLC $cDLC=041 0#$aeng=042 ##$apcc=049 ##$aHKST=050 00$aQA611 $b.B652 2000=082 00$a514 $bB434G=100 1#$aBorges, Carlos R., $d1939-=245 10$aElementary topology and applications / $cCarlos R. Borges.=260 ##$aSingapore ; $aHong Kong : $bWorld Scientific, $c2000=300 ##$axi, 201 p. : $bill. ; $c26 cm.=500 ##$aIncludes index.=530 ##$aAvailable also through NetLibrary via the World Wide Web.=650 #0$aTopology.=740 0#$aNetLibrary.=910 ##$aebook/yuk=948 ##$a.b6740315=LDR 00954nam a22003378a 4500

