Tài liệu Download
Computer graphics and geometric modeling : implementation and algorithms
Agoston, Max K · London : Springer, 2005
- Nhà xuất bản
- London : Springer, 2005
- Mô tả vật lý
- 907 trang
- ISBN
- 1852338180 (alk. paper)
- Phân loại Dewey
- 006.6
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Bản điện tử
Toàn vănPDF · đọc ngay trên trình duyệt
Cần đăng nhậpĐọc
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 14192 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 16/02/2011 · 08:30 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 040513s2005 enka b 001 0 eng |
| 010Số kiểm soát của thư viện quốc hội hoa kỳ | 2004049155 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 1852338180 (alk. paper) |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | DLC DLC DLC |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 042Mã xác thực | pcc |
| 050Ký hiệu xếp giá theo phân loại thư viện quốc hội hoa kỳ | T385 .A395 2005 |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 006.6 Com-M |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Agoston, Max K. |
| 245Nhan đề chính | Computer graphics and geometric modeling : implementation and algorithms / Max K. Agoston. |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | London : Springer, 2005 |
| 300Mô tả vật lý | xx, 907 p. : ill. ; 24 cm. + 1 CD-ROM (4 3/4 in.) |
| 504Phụ chú thư mục v.v... | Includes bibliographical references (p. [835]-866) and index. |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu Download |
=001 14192=005 20110216083030.8=008 040513s2005 enka b 001 0 eng=010 ##$a2004049155=020 ##$a1852338180 (alk. paper)=040 ##$aDLC $cDLC $dDLC=041 ##$aeng=042 ##$apcc=050 00$aT385 $b.A395 2005=082 ##$a006.6 $bCom-M=100 1#$aAgoston, Max K.=245 10$aComputer graphics and geometric modeling : $bimplementation and algorithms / $cMax K. Agoston.=260 ##$aLondon : $bSpringer, $c2005=300 ##$axx, 907 p. : $bill. ; $c24 cm. + $e1 CD-ROM (4 3/4 in.)=504 ##$aIncludes bibliographical references (p. [835]-866) and index.=650 #0$aCAD/CAM systems.=650 #0$aComputer graphics.=650 #0$aGeometry $xData processing.=650 #0$aMathematical models.=LDR 00919cam a22002894a 4500

