Tài liệu Download
HPLC : a practical guide
Hanai, Toshihiko · Cambridge : Royal Society of Chemistry, 1999
- Nhà xuất bản
- Cambridge : Royal Society of Chemistry, 1999
- Mô tả vật lý
- 134 trang
- ISBN
- 0854045155
- Phân loại Dewey
- 543.0894
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Bản điện tử
Toàn vănPDF · đọc ngay trên trình duyệt
Cần đăng nhậpĐọc
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 14136 |
| 003Mã cơ quan gán số kiểm soát | OCoLC |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 20/07/2016 · 10:30 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 990118s1999 enka 001 0 eng d |
| 015Số thư mục quốc gia | GB99-Z5479 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 0854045155 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | UKM UKM COU IXA |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 543.0894 H107-I |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Hanai, Toshihiko. |
| 245Nhan đề chính | HPLC : a practical guide / T. Hanai. |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Cambridge : Royal Society of Chemistry, 1999 |
| 300Mô tả vật lý | x, 134 p. : ill. ; 24 cm. |
| 440Thông tin tùng thư/tiêu đề bổ sung - tên tùng thư | RSC chromatography monographs. |
| 504Phụ chú thư mục v.v... | Includes bibliographical references and index. |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề | High performance liquid chromatography. |
| 710Tiêu đề bổ sung - Tên tập thể | Royal Society of Chemistry (Great Britain) |
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu Download |
=001 14136=003 OCoLC=005 20160720103028.4=008 990118s1999 enka 001 0 eng d=015 ##$aGB99-Z5479=019 ##$aocm40645751=020 ##$a0854045155=040 ##$aUKM $cUKM $dCOU $dIXA=041 0#$aeng=082 04$a543.0894 $bH107-I=100 1#$aHanai, Toshihiko.=245 10$aHPLC : $ba practical guide / $cT. Hanai.=260 ##$aCambridge : $bRoyal Society of Chemistry, $c1999=300 ##$ax, 134 p. : $bill. ; $c24 cm.=440 #0$aRSC chromatography monographs.=504 ##$aIncludes bibliographical references and index.=650 #0$aHigh performance liquid chromatography.=710 2#$aRoyal Society of Chemistry (Great Britain)=LDR 00851nam a2200277 a 4500

