Tài liệu Download
Precalculus : a self-teaching guide
Slavin, Stephen L · New York : John Wiley, 2001
- Nhà xuất bản
- New York : John Wiley, 2001
- Mô tả vật lý
- 216 trang
- ISBN
- 0471378232
- Phân loại Dewey
- 512.1
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Bản điện tử
Toàn vănPDF · đọc ngay trên trình duyệt
Cần đăng nhậpĐọc
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 14000 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 30/12/2010 · 09:01 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 010213s2001 nyua 001 0 eng d |
| 010Số kiểm soát của thư viện quốc hội hoa kỳ | 2001265394 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 0471378232 |
| 035Số kiểm soát hệ thống | (OCoLC)ocm45855832 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | ORX ORX DLC |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 042Mã xác thực | lccopycat |
| 050Ký hiệu xếp giá theo phân loại thư viện quốc hội hoa kỳ | QA154.2 .S54 2001 |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 512.1 Pre |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Slavin, Stephen L. |
| 245Nhan đề chính | Precalculus : a self-teaching guide / Steve Slavin, Ginny Crisonino. |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | New York : John Wiley, 2001 |
| 300Mô tả vật lý | vi, 216 p. : ill. ; 24 cm. |
| 440Thông tin tùng thư/tiêu đề bổ sung - tên tùng thư | Self-teaching guide |
| 500Phụ chú chung | Includes index. |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | Crisonino, Ginny. |
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu Download |
=001 14000=005 20101230090130.1=008 010213s2001 nyua 001 0 eng d=010 ##$a2001265394=020 ##$a0471378232=035 ##$a(OCoLC)ocm45855832=040 ##$aORX $cORX $dDLC=041 0#$aeng=042 ##$alccopycat=050 00$aQA154.2 $b.S54 2001=082 ##$a512.1 $bPre=100 1#$aSlavin, Stephen L.=245 10$aPrecalculus : $ba self-teaching guide / $cSteve Slavin, Ginny Crisonino.=260 ##$aNew York : $bJohn Wiley, $c2001=300 ##$avi, 216 p. : $bill. ; $c24 cm.=440 #0$aSelf-teaching guide=500 ##$aIncludes index.=650 #0$aAlgebra.=650 #0$aExponential functions.=650 #0$aLinear programming.=650 #0$aTrigonometry.=700 1#$aCrisonino, Ginny.=LDR 00914cam a2200325 a 4500

