Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
English for Accounting
Frendo, Evan · New York : Oxford University Press, 2007
- Nhà xuất bản
- New York : Oxford University Press, 2007
- Mô tả vật lý
- 64 trang
- ISBN
- 9780194579094
- Phân loại Dewey
- 428.22
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 11694 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 17/11/2025 · 12:27 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 140421 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9780194579094 (pbk) |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLITLIB |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | cn |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 428.22 FR203E207 |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Frendo, Evan |
| 245Nhan đề chính | English for Accounting / Evan Frendo, Sean Mahoney |
| 250Lần xuất bản | 1st edition |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | New York : Oxford University Press , 2007 |
| 300Mô tả vật lý | 64 pages : color illustrations ; 19x26cm + CD(400000513, 400000470, 400000230) |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập |
|
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | Mahoney, Sean |
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 11694=005 20251117122707.000=008 140421=020 ##$a9780194579094 $c(pbk)=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$aeng=044 ##$acn=082 04$a428.22 $bFR203E207=100 1#$aFrendo, Evan=245 10$aEnglish for Accounting / $cEvan Frendo, Sean Mahoney=250 ##$a1st edition=260 ##$aNew York : $bOxford University Press , $c2007=300 ##$a64 pages : $bcolor illustrations ; $c19x26cm + $eCD(400000513, 400000470, 400000230)=526 0#$aKế toán, $bTiếng anh chuyên ngành kế toán, $iĐCCT - 2019=526 0#$aKế toán, $bTiếng Anh chuyên ngành Kế toán-Kiểm toán, $c1, $iĐCCT 2019 -2021 - 2023=526 0#$aKế toán, $bTiếng anh chuyên ngành kiểm toán, $iĐCCT - 2019=526 0#$aTài chính Ngân hàng, $bTiếng Anh chuyên ngành Kế toán Kiểm toán, $c1, $iĐCCT - 2023=650 #0$aEnglish Language $xAccounting=650 #4$aEnglish $xBusiness=650 #4$aTiếng Anh $xKinh thương=700 1#$aMahoney, Sean=721 ##$aKế toán=721 ##$aTài chính - Ngân hàng=722 ##$aTiếng Anh chuyên ngành kế toán=722 ##$aTiếng Anh chuyên ngành Kế toán-Kiểm toán 1=722 ##$aTiếng Anh chuyên ngành kiểm toán=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100033731, 100033732, 100033735=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100033733, 100033734=LDR 01542nz a2200385n 4500

