Sách, chuyên khảo, tuyển tập
English for Specific Purposes
Harding, Keith · Spain : Oxford university, 2007
- Nhà xuất bản
- Spain : Oxford university, 2007
- Mô tả vật lý
- 170 trang
- ISBN
- 0-19-442575-9 (bìa mềm)
- Phân loại Dewey
- 428.22
- Chủ đề
- English language--Business English--Study and teaching--PeriodicalsEnglish language--Study and teaching--Foreign speakers--PeriodicalsEnglish language--Technical English--Study and teaching--PeriodicalsTiếng Anh--Nghiên cứu và giảng dạy--Cho người nói tiếng nước ngoài--Định kỳTiếng Anh--Tiếng Anh kinh doanh--Nghiên cứu và giảng dạy--Định kỳTiếng Anh--Tiếng Anh kỹ thuật--Nghiên cứu và giảng dạy--Định kỳ
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 3 trên 3 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 11684 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 21/12/2016 · 15:15 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 150603 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 0-19-442575-9 (bìa mềm) |
| 041Mã ngôn ngữ | Eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | Sp |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 428.22 H109K201 |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Harding, Keith |
| 245Nhan đề chính | English for Specific Purposes / Keith Harding |
| 250Lần xuất bản | 1st ed |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Spain : Oxford university , 2007 |
| 300Mô tả vật lý | 170 tr. ; 25 cm |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 11684=005 20161221151522.6=008 150603=020 ##$a0-19-442575-9 (bìa mềm)=041 0#$aEng=044 ##$aSp=082 0#$a428.22 $bH109K201=100 1#$aHarding, Keith=245 10$aEnglish for Specific Purposes / $cKeith Harding=250 ##$a1st ed=260 ##$aSpain : $bOxford university , $c2007=300 ##$a170 tr. ; $c25 cm=650 #0$aEnglish language $xBusiness English $xStudy and teaching $vPeriodicals.=650 #0$aEnglish language $xStudy and teaching $xForeign speakers $vPeriodicals.=650 #0$aEnglish language $xTechnical English $xStudy and teaching $vPeriodicals.=650 #4$aTiếng Anh $xNghiên cứu và giảng dạy $xCho người nói tiếng nước ngoài $vĐịnh kỳ=650 #4$aTiếng Anh $xTiếng Anh kinh doanh $xNghiên cứu và giảng dạy $vĐịnh kỳ=650 #4$aTiếng Anh $xTiếng Anh kỹ thuật $xNghiên cứu và giảng dạy $vĐịnh kỳ=841 ##$bKho 1 $j100033651, 100033652, 100033653=841 ##$bKho Hóc Môn $j100033654, 100033655=LDR 01175nz a2200277n 4500

