Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
English for Meetings
Thomson, Kenneth · Oxford : Oxford university, 2007
- Nhà xuất bản
- Oxford : Oxford university, 2007
- Mô tả vật lý
- 80 trang
- ISBN
- 0-19-457933-9
- Phân loại Dewey
- 428.22
- Chủ đề
- Business meetings - HandbooksBusiness meetingsMeetings in EnglishKỹ năng học tập -- Sổ tay, hướng dẫn--Hội họpTiếng Anh--Tổ chức
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
| Ba Gia — Thư viện Ba Gia | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 11678 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 25/10/2023 · 14:22 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 140421 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 0-19-457933-9 (pbk) |
| 041Mã ngôn ngữ | Eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | Xxk |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 428.22 TH429K204 |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Thomson, Kenneth |
| 245Nhan đề chính | English for Meetings / Kenneth Thomson. |
| 250Lần xuất bản | 1st ed |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Oxford : Oxford university , 2007 |
| 300Mô tả vật lý | 80 tr. ; 26 cm + CD(400000474, 400000471, 400000473, 40000503, 400000330) |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập |
|
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 11678=005 20231025142236.000=008 140421=020 ##$a0-19-457933-9 $c(pbk)=041 0#$aEng=044 ##$aXxk=082 04$a428.22 $bTH429K204=100 1#$aThomson, Kenneth=245 10$aEnglish for Meetings / $cKenneth Thomson.=250 ##$a1st ed=260 ##$aOxford : $bOxford university , $c2007=300 ##$a80 tr. ; $c26 cm + $eCD(400000474, 400000471, 400000473, 40000503, 400000330)=526 0#$aQuan hệ quốc tế, $bKỹ năng tiếng Anh văn phòng , $iĐCCT2019=526 0#$aQuan hệ quốc tế, $bKỹ năng tổ chức họp hội nghị, $iĐCCT2019=526 0#$aQuan hệ quốc tế, $bTổ chức họp-hội nghị, $iĐCCT2019=650 #0$aBusiness meetings - Handbooks=650 #0$aBusiness meetings.=650 #0$aMeetings in English=650 #4$aKỹ năng học tập -- Sổ tay, hướng dẫn..., $zHội họp=650 #4$aTiếng Anh, $zTổ chức=721 ##$aNgôn ngữ Anh=721 ##$aNgôn ngữ Trung Quốc=721 ##$aQuan hệ Quốc tế=722 ##$aKỹ năng tiếng Anh văn phòng=722 ##$aKỹ năng tổ chức họp hội nghị=722 ##$aTổ chức họp-hội nghị=841 ##$bKho 1 $j100033702, 100033703, 100033704=841 ##$bKho Hóc Môn $j100033705, 100033706=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100033705, 100033706=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100033702, 100033703, 100033704=LDR 01582nz a2200397n 4500

