Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
English for Socializing
Gore, Sylee · Oxford : Oxford university, 2007
- Nhà xuất bản
- Oxford : Oxford university, 2007
- Mô tả vật lý
- 79 trang
- ISBN
- 0-19-457939-1
- Phân loại Dewey
- 428.22
- Chủ đề
- English language--Problems, exercises, etc--UsageEnglish language--Sound recordings for foreign speakersEnglish language--Usage--Study and teachingTiếng Anh -- Kinh thương
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 3 trên 3 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 11677 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 21/12/2023 · 17:03 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 140421 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 0-19-457939-1 (pbk) |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLIT |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | xxk |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 428.22 G434S606 |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Gore, Sylee |
| 245Nhan đề chính | English for Socializing / Sylee Gore; David Gordon Smith. |
| 250Lần xuất bản | 1st ed |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Oxford : Oxford university , 2007 |
| 300Mô tả vật lý | 79 tr. ; 26 cm + CD(400000506, 400000487, 400000491, 400000464, 400000497) |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập |
|
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát | Tiếng Anh -- Kinh thương |
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | David Gordon Smith |
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 11677=005 20231221170353.000=008 140421=020 ##$a0-19-457939-1 $c(pbk)=040 ##$aHUFLIT=041 0#$aeng=044 ##$axxk=082 04$a428.22 $bG434S606=100 1#$aGore, Sylee=245 10$aEnglish for Socializing / $cSylee Gore; David Gordon Smith.=250 ##$a1st ed=260 ##$aOxford : $bOxford university , $c2007=300 ##$a79 tr. ; $c26 cm + $eCD(400000506, 400000487, 400000491, 400000464, 400000497)=526 0#$aNgôn ngữ Anh, $bGiao tiếp công sở , $iĐCCT-2019-2021=526 0#$aQuan hệ quốc tế, $bGiao tiếp công sở, $iĐCCT2019=526 0#$aQuan hệ quốc tế, $bKỹ năng tiếng Anh văn phòng, $iĐCCT2019=650 #0$aEnglish language $vProblems, exercises, etc. $xUsage=650 #0$aEnglish language $vSound recordings for foreign speakers.=650 #0$aEnglish language $xUsage $xStudy and teaching.=653 ##$aTiếng Anh -- Kinh thương=700 1#$aDavid Gordon Smith=721 ##$aNgôn ngữ Anh=721 ##$aQuan hệ Quốc tế=722 ##$aGiao tiếp công sở=722 ##$aKỹ năng tiếng Anh văn phòng=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100033687, 100033688=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100033689, 100033690, 100033691=LDR 01406nz a2200361n 4500

