Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
Diplomacy : Theory and practice
Berridge G. R · New York : Palgrave Macmillan, 2010
- Nhà xuất bản
- New York : Palgrave Macmillan, 2010
- Mô tả vật lý
- 282 trang
- ISBN
- 9780230229600
- Phân loại Dewey
- 327
- Chủ đề
- DiplomacyQuan hệ Quốc tế
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 11660 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 31/07/2023 · 10:42 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 150421 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9780230229600 (pbk) |
| 041Mã ngôn ngữ | Eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | Xxu |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 327 B206G |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Berridge G. R. |
| 245Nhan đề chính | Diplomacy : Theory and practice / G. R. Berridge |
| 250Lần xuất bản | 4th ed |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | New York : Palgrave Macmillan , 2010 |
| 300Mô tả vật lý | xv, 282 pages ; 22cm |
| 504Phụ chú thư mục v.v... | Includes references(p.257-267) and index(p.269-282) |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Quan hệ Quốc tế, Chính sách đối ngoại Trung Quốc, ĐCCT - 2023 |
| 546Phụ chú ngôn ngữ | Nội dung bằng tiếng Anh |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ | Thư viện Sư Vạn Hạnh 100033596 |
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 11660=005 20230731104221.000=008 150421=020 ##$a9780230229600 $c(pbk)=041 0#$aEng=044 ##$aXxu=082 ##$a327 $bB206G=100 1#$aBerridge G. R.=245 10$aDiplomacy : $bTheory and practice / $cG. R. Berridge=250 ##$a4th ed=260 ##$aNew York : $bPalgrave Macmillan , $c2010=300 ##$axv, 282 pages ; $c22cm=504 ##$aIncludes references(p.257-267) and index(p.269-282)=526 0#$aQuan hệ Quốc tế, $bChính sách đối ngoại Trung Quốc, $iĐCCT - 2023=546 ##$aNội dung bằng tiếng Anh=650 #0$aDiplomacy=650 #0$aQuan hệ Quốc tế=721 ##$aQuan hệ Quốc tế=722 ##$aChính sách đối ngoại Trung Quốc=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100033596=LDR 00916nz a2200277n 4500

