Sách, chuyên khảo, tuyển tập
English for international tourism : Intermediate Workbook
Strutt, Peter · Malaysia : Longman, 2010
- Nhà xuất bản
- Malaysia : Longman, 2010
- Mô tả vật lý
- 80 trang
- ISBN
- 9780582479845
- Phân loại Dewey
- 428.22
- Chủ đề
- English language--Study and teachingEnglish language--Travel--Restaurant HotelTourism--LanguageDu lịch--Ngôn ngữTiếng Anh--Du lịch--Nhà hàng khách sạnTiếng Anh--Học tập và giảng dạy
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 3 trên 3 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 11644 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 10/03/2017 · 15:13 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131024 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9780582479845 |
| 041Mã ngôn ngữ | Eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | My |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 428.22 STR522P207 |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Strutt, Peter |
| 245Nhan đề chính | English for international tourism : Intermediate Workbook / Peter Strutt |
| 250Lần xuất bản | 8th ed |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Malaysia : Longman , 2010 |
| 300Mô tả vật lý | 80p. ; Ill ; 28 cm |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 11644=005 20170310151338.9=008 131024=020 ##$a9780582479845=041 0#$aEng=044 ##$aMy=082 0#$a428.22 $bSTR522P207=100 1#$aStrutt, Peter=245 10$aEnglish for international tourism : $bIntermediate Workbook / $cPeter Strutt=250 ##$a8th ed=260 ##$aMalaysia : $bLongman , $c2010=300 ##$a80p. ; $bIll ; $c28 cm=650 #0$aEnglish language $xStudy and teaching.=650 #0$aEnglish language $xTravel $xRestaurant Hotel=650 #0$aTourism $xLanguage.=650 #4$aDu lịch $xNgôn ngữ=650 #4$aTiếng Anh $xDu lịch $xNhà hàng khách sạn=650 #4$aTiếng Anh $xHọc tập và giảng dạy=841 ##$bKho 1 $j100033549, 100033550, 100033551=841 ##$bKho Hóc Môn $j100033552, 100033553=LDR 00917nz a2200277n 4500

