Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
Communication strategies. 2
Paul, David · Singapore : Cengage Learning , 2008
- Nhà xuất bản
- Singapore : Cengage Learning , 2008
- Mô tả vật lý
- 127 trang
- ISBN
- 9789814232623
- Phân loại Dewey
- 428.3
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 9 trên 9 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 5 trên 5 bản | Không |
| Ba Gia — Thư viện Ba Gia | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 11521 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 07/09/2026 · 15:14 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 140509 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9789814232623 (pbk) |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLIT |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | si |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 428.3 P111D111 |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Paul, David |
| 245Nhan đề chính | Communication strategies. 2 / David Paul |
| 250Lần xuất bản | 1st ed |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Singapore : Cengage Learning , 2008 |
| 300Mô tả vật lý | 127 pages : Illustrations ; 28 cm. + CD |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập |
|
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 11521=005 20260907151453.000=008 140509=020 ##$a9789814232623 $c(pbk)=040 ##$aHUFLIT=041 0#$aeng=044 ##$asi=082 04$a428.3 $bP111D111=100 1#$aPaul, David=245 10$aCommunication strategies. $n2 / $cDavid Paul=250 ##$a1st ed=260 ##$aSingapore : $bCengage Learning , $c2008=300 ##$a127 pages : $bIllustrations ; $c28 cm. + $eCD=526 0#$aNgôn ngữ Anh, $bNói tiếng Anh 2, $iĐCCT-2019=526 0#$aNgôn ngữ Trung Quốc, $bNghe - Nói tiếng Anh, $c2, $iĐCCT-2021=650 #0$aCommunication $xMethodology.=650 #4$aGiao tiếp $xPhương pháp học=721 ##$aNgôn ngữ Anh=721 ##$aNgôn ngữ Trung Quốc=722 ##$aNghe – Nói tiếng Anh 2=722 ##$aNghe-Nói tiếng Anh 2=722 ##$aNói tiếng Anh 1=722 ##$aNói tiếng Anh 2=852 ##$bThư viện Ba Gia $j100033298=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100033287, 100033288, 100033289, 100033290, 100033291=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100033292, 100033293, 100033294, 100033295, 100033296, 100033297, 100033299, 100033300, 100033301=LDR 01286nz a2200349n 4500

