Sách, chuyên khảo, tuyển tập
The elements of language curriculum : A systematic approach to program development
Brown, James Dean · USA : Heinle Cengage Learning, 1995
- Nhà xuất bản
- USA : Heinle Cengage Learning, 1995
- Mô tả vật lý
- 262 trang
- ISBN
- 0-838-458-105 (bìa mềm)
- Phân loại Dewey
- 428.2
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 4 trên 4 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 11518 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 03/12/2016 · 15:44 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 150507 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 0-838-458-105 (bìa mềm) |
| 041Mã ngôn ngữ | Eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | Xxu |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 428.2 B204CH206 |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Brown, James Dean |
| 245Nhan đề chính | The elements of language curriculum : A systematic approach to program development / James Dean Brown |
| 250Lần xuất bản | 1st ed |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | USA : Heinle Cengage Learning, 1995 |
| 300Mô tả vật lý | x, 262p. : ill. ; 20cm |
| 504Phụ chú thư mục v.v... | Includes bibliographical references(p. 248- 256) and index(p. 257-262) |
| 546Phụ chú ngôn ngữ | Nội dung bằng tiếng Anh |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 11518=005 20161203154453.5=008 150507=020 ##$a0-838-458-105 (bìa mềm)=041 0#$aEng=044 ##$aXxu=082 0#$a428.2 $bB204CH206=100 1#$aBrown, James Dean=245 10$aThe elements of language curriculum : $bA systematic approach to program development / $cJames Dean Brown=250 ##$a1st ed=260 ##$aUSA : $bHeinle Cengage Learning, $c1995=300 ##$ax, 262p. : $bill. ; $c20cm=504 ##$aIncludes bibliographical references(p. 248- 256) and index(p. 257-262)=546 ##$aNội dung bằng tiếng Anh=650 #4$aEnglish language $xLearning methods=650 #4$aTiếng Anh $xPhương pháp học tập=841 ##$bKho 1 $j100033266=841 ##$bKho Hóc Môn $j100033262, 100033263, 100033264, 100033265=LDR 00900nz a2200253n 4500

