Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
Steps to writing well with additional readings
Wyrick, Jean · Boston : Wadsworth, 2005
- Nhà xuất bản
- Boston : Wadsworth, 2005
- Mô tả vật lý
- 850 trang
- ISBN
- 1-4130-0109-2
- Phân loại Dewey
- 428.211
- Chủ đề
- College readersEnglish language--Problems, exercises, etc--RhetoricReport writing--Problems, exercises, etcTiếng Anh--Viết luận
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 11013 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 14/11/2023 · 15:52 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 150610 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 1-4130-0109-2 (pbk) |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | xxu |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 428.211 W610J200 |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Wyrick, Jean |
| 245Nhan đề chính | Steps to writing well with additional readings / Jean Wyrick. |
| 250Lần xuất bản | 6th ed |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Boston : Wadsworth , 2005 |
| 300Mô tả vật lý | 850 trang ; 26 cm |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập |
|
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ | Thư viện Sư Vạn Hạnh 100032426 |
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 11013=005 20231114155227.000=008 150610=020 ##$a1-4130-0109-2 $c(pbk)=041 0#$aeng=044 ##$axxu=082 04$a428.211 $bW610J200=100 1#$aWyrick, Jean=245 10$aSteps to writing well with additional readings / $cJean Wyrick.=250 ##$a6th ed=260 ##$aBoston : $bWadsworth , $c2005=300 ##$a850 trang ; $c26 cm=526 0#$aKế toán, $bKỹ năng nghe ghi chú tiếng Anh, $iĐCCT - 2019=526 0#$aKế toán, $bSoạn thảo văn bản tiếng Anh, $iĐCCT - 2019=650 #0$aCollege readers.=650 #0$aEnglish language $vProblems, exercises, etc. $xRhetoric=650 #0$aReport writing $vProblems, exercises, etc.=650 #0$aTiếng Anh $xViết luận=721 ##$aKế toán=722 ##$aKỹ năng nghe ghi chú tiếng Anh=722 ##$aSoạn thảo văn bản tiếng Anh=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100032426=LDR 01054nz a2200301n 4500

