Sách, chuyên khảo, tuyển tập
How to teach writing
Harmer, Jeremy · England : Pearson Education Limited, 2008
- Nhà xuất bản
- England : Pearson Education Limited, 2008
- Mô tả vật lý
- 154 trang
- ISBN
- 978-0-582-77998-3
- Phân loại Dewey
- 420.007
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Ba Gia — Thư viện Ba Gia | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 10725 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 16/04/2015 · 14:04 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 150411 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 978-0-582-77998-3 |
| 041Mã ngôn ngữ | Eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | Enk |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 420.007 H109J206 |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Harmer, Jeremy |
| 245Nhan đề chính | How to teach writing / Jeremy Harmer |
| 246Dạng khác của nhan đề | Nhan đề ngoài bìa : How to |
| 250Lần xuất bản | 7th ed |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | England : Pearson Education Limited, 2008 |
| 300Mô tả vật lý | iv, 154p. : ill. ; 25cm |
| 504Phụ chú thư mục v.v... | Appendices A, B (p.148-152) and index (p.153-154) |
| 546Phụ chú ngôn ngữ | Nội dung bằng tiếng Anh |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 10725=005 20150416140400.9=008 150411=020 ##$a978-0-582-77998-3=041 0#$aEng=044 ##$aEnk=082 ##$a420.007 $bH109J206=100 1#$aHarmer, Jeremy=245 10$aHow to teach writing / $cJeremy Harmer=246 14$iNhan đề ngoài bìa : $aHow to=250 ##$a7th ed=260 ##$aEngland : $bPearson Education Limited, $c2008=300 ##$aiv, 154p. : $bill. ; $c25cm=504 ##$aAppendices A, B (p.148-152) and index (p.153-154)=546 ##$aNội dung bằng tiếng Anh=650 #0$aEnglish language $xTeaching=650 #0$aEnglish language $xWriting=650 #0$aTiếng Anh $xGiảng dạy=650 #0$aTiếng Anh $xViết=841 ##$bKho 1 $j100032153, 100032154, 100032155=LDR 00856nz a2200277n 4500

