Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Từ điển từ mới tiếng Việt
Chu Bích Thu · Hà nội : Phương Đông , 2008
- Nhà xuất bản
- Hà nội : Phương Đông , 2008
- Mô tả vật lý
- 281 trang
- Phân loại Dewey
- 495.923
- Chủ đề
- Tiếng Việt -- Từ điển
- Ngôn ngữ
- Tiếng Việt
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 3 trên 3 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 10649 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 10/04/2014 · 13:59 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131206 |
| 041Mã ngôn ngữ | Vie |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.923 CH-T |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Chu Bích Thu |
| 245Nhan đề chính | Từ điển từ mới tiếng Việt |
| 250Lần xuất bản | 1 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Hà nội : Phương Đông , 2008 |
| 300Mô tả vật lý | 281 tr. ; 24 cm |
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát | Tiếng Việt -- Từ điển |
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 10649=005 20140410135959.5=008 131206=041 ##$aVie=082 ##$a495.923 $bCH-T=100 ##$aChu Bích Thu=245 ##$aTừ điển từ mới tiếng Việt=250 ##$a1=260 ##$aHà nội : $bPhương Đông , $c2008=300 ##$a281 tr. ; $c24 cm=653 ##$aTiếng Việt -- Từ điển=841 ##$bKho 1 $j100031982, 100031983, 100031984=LDR 00499nz a2200181n 4500
