Sách, chuyên khảo, tuyển tập
TOEFL iBT Activator .Speaking, Advanced
Minh Châu · TPHCM : Tổng Hợp TPHCM, 2009
- Nhà xuất bản
- TPHCM : Tổng Hợp TPHCM, 2009
- Mô tả vật lý
- 174 trang
- Phân loại Dewey
- 428.0076
- Chủ đề
- English language--Textbooks for foreign speakersEnglish language--Spoken EnglishTest of English as a Foreign LanguageTiếng Anh--Tiếng Anh nóiTiếng Anh--Sách giáo khoa cho người nói tiếng nước ngoàiTOEFL (Sát hạch tiếng Anh)
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 3 trên 3 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 10623 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 19/11/2016 · 10:25 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131111 |
| 041Mã ngôn ngữ | Eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | vm |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 428.0076 T421I-301 |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Minh Châu |
| 245Nhan đề chính | TOEFL iBT Activator ; Speaking : Advanced / Minh Châu |
| 250Lần xuất bản | 1 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | TPHCM : Tổng Hợp TPHCM , 2009 |
| 300Mô tả vật lý | 174 tr. ; 27 cm . CD |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 10623=005 20161119102519.5=008 131111=041 0#$aEng=044 ##$avm=082 0#$a428.0076 $bT421I-301=100 0#$aMinh Châu=245 00$aTOEFL iBT Activator ; $nSpeaking : $pAdvanced / $cMinh Châu=250 ##$a1=260 ##$aTPHCM : $bTổng Hợp TPHCM , $c2009=300 ##$a174 tr. ; $c27 cm . $eCD=650 #4$aEnglish language $vTextbooks for foreign speakers.=650 #4$aEnglish language $xSpoken English.=650 #4$aTest of English as a Foreign Language.=650 #4$aTiếng Anh $aTiếng Anh nói.=650 #4$aTiếng Anh $vSách giáo khoa cho người nói tiếng nước ngoài.=650 #4$aTOEFL (Sát hạch tiếng Anh)=841 ##$bKho 1 $j100031967, 100031968, 100031971=841 ##$bKho Hóc Môn $j100031969, 100031970=LDR 00915nz a2200265n 4500

