Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Economy TOEIC LC 1000 : 1000 Listening Comprehension Practice Test Items for the New TOEIC Test .Volume 2
Lee, Jim · TPHCM : Tổng Hợp TPHCM, 2009
- Nhà xuất bản
- TPHCM : Tổng Hợp TPHCM, 2009
- Mô tả vật lý
- 223 trang
- ISBN
- 9786048556211(Bìa mềm)
- Phân loại Dewey
- 428.0076
- Chủ đề
- English language--Examinations--Study guidesEnglish language--Textbooks for foreign speakersTest of English for International CommunicationTOEIC (Sát hạch tiếng Anh)Kiểm tra Tiếng Anh giao tiếp quốc tếNgôn ngữ Tiếng Anh--Kiểm tra--Hướng dẫn họcNgôn ngữ Tiếng Anh--Sách giáo khoa cho người nói tiếng nước ngoài
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 10601 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 29/11/2016 · 10:51 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 140421 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9786048556211(Bìa mềm) |
| 041Mã ngôn ngữ | Eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | vm |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 428.0076 L201J310 |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Lee, Jim |
| 245Nhan đề chính | Economy TOEIC LC 1000 : 1000 Listening Comprehension Practice Test Items for the New TOEIC Test, Volume 2 / Jim Lee |
| 250Lần xuất bản | 1 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | TPHCM : Tổng Hợp TPHCM , 2009 |
| 300Mô tả vật lý | 223 tr. ; ill. ; 26 cm. CD |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát |
|
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 10601=005 20161129105139.7=008 140421=020 ##$a9786048556211(Bìa mềm)=041 0#$aEng=044 ##$avm=082 0#$a428.0076 $bL201J310=100 1#$aLee, Jim=245 10$aEconomy TOEIC LC 1000 : $b1000 Listening Comprehension Practice Test Items for the New TOEIC Test, $nVolume 2 / $cJim Lee=250 ##$a1=260 ##$aTPHCM : $bTổng Hợp TPHCM , $c2009=300 ##$a223 tr. ; $bill. ; $c26 cm. $eCD=650 #4$aEnglish language $xExaminations $xStudy guides.=650 #4$aEnglish language $xTextbooks for foreign speakers.=650 #4$aTest of English for International Communication.=650 #4$aTOEIC (Sát hạch tiếng Anh)=653 ##$aKiểm tra Tiếng Anh giao tiếp quốc tế.=653 ##$aNgôn ngữ Tiếng Anh $xKiểm tra $xHướng dẫn học.=653 ##$aNgôn ngữ Tiếng Anh $xSách giáo khoa cho người nói tiếng nước ngoài.=841 ##$bKho 1 $j100031898, 100031901=841 ##$bKho Hóc Môn $j100031899, 100031900=LDR 01136nz a2200289n 4500

