Giáo trình
Active skills for reading, Book 4
Anderson, Neil J · Aus : Thomson, 2008
- Nhà xuất bản
- Aus : Thomson, 2008
- Mô tả vật lý
- 240 trang
- ISBN
- 9781424002368
- Phân loại Dewey
- 428.4
- Chủ đề
- English language--Study and teachingInterpersonal communication--Study and teachingOral communication--Study and teachingReading communication--Study and teachingTiếng Anh--Đọc
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 3 trên 3 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 10488 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 27/02/2017 · 14:14 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 120823 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9781424002368 (pbk) |
| 041Mã ngôn ngữ | Eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | Xxc |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 428.4 A105N201 |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Anderson, Neil J. |
| 245Nhan đề chính | Active skills for reading : Book 4 / Neil J. Anderson |
| 250Lần xuất bản | 2nd ed |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Aus. : Thomson , 2008 |
| 300Mô tả vật lý | 240tr. ; 27 cm bộ 12 CD(400001609;1620;1635-37;1640-46) |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình |
=001 10488=005 20170227141426.6=008 120823=020 ##$a9781424002368 $c(pbk)=041 0#$aEng=044 ##$aXxc=082 0#$a428.4 $bA105N201=100 1#$aAnderson, Neil J.=245 10$aActive skills for reading : $pBook 4 / $cNeil J. Anderson=250 ##$a2nd ed=260 ##$aAus. : $bThomson , $c2008=300 ##$a240tr. ; $c27 cm $ebộ 12 CD(400001609;1620;1635-37;1640-46)=650 #0$aEnglish language $xStudy and teaching.=650 #0$aInterpersonal communication $xStudy and teaching.=650 #0$aOral communication $xStudy and teaching.=650 #0$aReading communication $xStudy and teaching.=650 #0$aTiếng Anh $xĐọc=841 ##$bKho 1 $j100031305, 100031306, 100031307=841 ##$bKho Hóc Môn $j100031308, 100031309=LDR 00901nz a2200265n 4500

