Khóa luận tốt nghiệp
Nghiên cứu và xây dựng ứng dụng SHAREPOINT trong quản lý văn phòng tại HUFLIT
Phan Thị Nguyệt Quế, Nguyễn Phước Đại, Quách Thị Mỹ Thanh · TPHCM : HUFLIT , 2009
- Nhà xuất bản
- TPHCM : HUFLIT , 2009
- Mô tả vật lý
- 150 trang
- Phân loại Dewey
- 005.15
- Ngôn ngữ
- Tiếng Việt
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Kho BCKH, KYHTKH, KLTN, Luận văn, Luận án (SVH) | Còn 1 trên 1 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 10411 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 28/10/2023 · 12:01 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 231028syyyy vn |
| 041Mã ngôn ngữ | Vie |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 005.15 PH105QU250 |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Phan Thị Nguyệt Quế |
| 245Nhan đề chính | Nghiên cứu và xây dựng ứng dụng SHAREPOINT trong quản lý văn phòng tại HUFLIT |
| 250Lần xuất bản | 1 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | TPHCM : HUFLIT , 2009 |
| 300Mô tả vật lý | 150tr. ; 30 cm + CD |
| 502Phụ chú luận văn, luận án | Khóa luận tốt nghiệp - Ngành Công nghệ thông tin , Mã số 7480201, Khoa Công Nghệ Thông Tin |
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân |
|
| 852Nơi lưu giữ | Kho BCKH, KYHTKH, KLTN, Luận văn, Luận án (SVH) 101000859 |
| 999Bộ sưu tập | Khóa luận tốt nghiệp |
=001 10411=005 20231028120111.000=008 231028syyyy vn=041 ##$aVie=082 ##$a005.15 $bPH105QU250=100 ##$aPhan Thị Nguyệt Quế=245 ##$aNghiên cứu và xây dựng ứng dụng SHAREPOINT trong quản lý văn phòng tại HUFLIT=250 ##$a1=260 ##$aTPHCM : $bHUFLIT , $c2009=300 ##$a150tr. ; $c30 cm + $eCD=502 ##$aKhóa luận tốt nghiệp - Ngành Công nghệ thông tin , Mã số 7480201, Khoa Công Nghệ Thông Tin=653 ##$aKhóa luận tốt nghiệp -- Tin học=653 ##$aMáy tính -- THVP -- SharePoint Server 2007=700 ##$aNguyễn Phước Đại $eHướng dẫn=700 ##$aQuách Thị Mỹ Thanh=841 ##$bKho BCKH, KYHTKH, KLTN, Luận văn, Luận án $j101000859=852 ##$bKho BCKH, KYHTKH, KLTN, Luận văn, Luận án (SVH) $j101000859=LDR 01003nz a2200241n 4500

