Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Từ điển Quốc ngữ
Seoul : Doosan Donga, 2004
- Nhà xuất bản
- Seoul : Doosan Donga, 2004
- Mô tả vật lý
- 2836 trang
- ISBN
- 89-00-13002-1
- Phân loại Dewey
- 495.73
- Chủ đề
- Tiếng Hàn -- Từ điển
- Ngôn ngữ
- Tiếng Hàn
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 10309 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 12/09/2013 · 14:36 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130912 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 89-00-13002-1 |
| 041Mã ngôn ngữ | Kor |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.73 T550Đ305 |
| 245Nhan đề chính | Từ điển Quốc ngữ |
| 250Lần xuất bản | 5 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Seoul : Doosan Donga, 2004 |
| 300Mô tả vật lý | 2836 tr ; 20 cm |
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát | Tiếng Hàn -- Từ điển |
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 10309=005 20130912143632.9=008 130912=020 ##$a89-00-13002-1=041 ##$aKor=082 ##$a495.73 $bT550Đ305=245 ##$aTừ điển Quốc ngữ=250 ##$a5=260 ##$aSeoul : $bDoosan Donga, $c2004=300 ##$a2836 tr ; $c20 cm=653 ##$aTiếng Hàn -- Từ điển=841 ##$bKho 1 $j100031043, 100031044=841 ##$bKho Hóc Môn $j100031048=LDR 00510nam a2200193 4500
