Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
외국어로서의 한국어 문법사전 : Korean Grammar as a foreign Language
백봉자 · Seol : Hawoo, 2009
- Nhà xuất bản
- Seol : Hawoo, 2009
- Mô tả vật lý
- 461 trang
- ISBN
- 9788976994370
- Phân loại Dewey
- 495.73
- Ngôn ngữ
- Tiếng Hàn
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 10308 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 28/11/2023 · 10:07 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130910 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9788976994370 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | kor |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | ko |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.73 CH205S509 |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | 백봉자 |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Từ điển ngữ pháp tiếng Hàn như một ngoại ngữ |
| 245Nhan đề chính | 외국어로서의 한국어 문법사전 = Korean Grammar as a foreign Language / 백봉자 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Seol : Hawoo, 2009 |
| 300Mô tả vật lý | 461 trang ; 24 cm |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập |
|
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 10308=005 20231128100700.000=008 130910=020 ##$a9788976994370=040 ##$aHuflit=041 0#$akor=044 ##$ako=082 04$a495.73 $bCH205S509=100 10$a백봉자=242 10$aTừ điển ngữ pháp tiếng Hàn như một ngoại ngữ=245 10$a외국어로서의 한국어 문법사전 = $bKorean Grammar as a foreign Language / $c백봉자=260 ##$aSeol : $bHawoo, $c2009=300 ##$a461 trang ; $c24 cm=526 0#$aHàn Quốc học, $bNgữ pháp tiếng Hàn nâng cao 1 -4 , $iĐCCT - 2021=526 0#$aHàn Quốc học, $bThực hành tiếng Hàn 1-4 , $iĐCCT - 2021=526 0#$aHàn Quốc học, $bViết tiếng Hàn 1-4 , $iĐCCT - 2021=653 ##$aTiếng Hàn -- Ngữ pháp=653 ##$aTiếng Hàn -- Từ điển=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Hàn Quốc học=722 ##$aNgữ pháp tiếng Hàn nâng cao 1=722 ##$aNgữ pháp tiếng Hàn nâng cao 2=722 ##$aNgữ pháp tiếng Hàn nâng cao 3=722 ##$aNgữ pháp tiếng Hàn nâng cao 4=722 ##$aThực hành tiếng Hàn 1=722 ##$aThực hành tiếng Hàn 2=722 ##$aThực hành tiếng Hàn 3=722 ##$aThực hành tiếng Hàn 4=722 ##$aThực hành văn bản tiếng Hàn 3=722 ##$aViết tiếng Hàn 1=722 ##$aViết tiếng Hàn 2=722 ##$aViết tiếng Hàn 3=722 ##$aViết tiếng Hàn 4=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100031065=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100031066, 100031067=LDR 01710nam a2200445 4500

