Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Word study dictionary for students : Focusing on usage and vocabulary development
Seaton, Anne · Singapore : Learners publising, 2006
- Nhà xuất bản
- Singapore : Learners publising, 2006
- Mô tả vật lý
- 282 trang
- ISBN
- 9789814107587(bìa mềm)
- Phân loại Dewey
- 423
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 3 trên 3 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 10105 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 26/10/2016 · 16:01 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 150417 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9789814107587(bìa mềm) |
| 041Mã ngôn ngữ | Eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | si |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 423 S200A107 |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Seaton, Anne |
| 245Nhan đề chính | Word study dictionary for students : Focusing on usage and vocabulary development / Anne Seaton,Penny Hands,Patricia Marshall |
| 250Lần xuất bản | 2 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Singapore : Learners publising, 2006 |
| 300Mô tả vật lý | 282 tr. ; ảnh minh họa ; 26 cm |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề | English--Dictionary--Vocabulary |
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát | Tiếng anh--Từ điển--Từ vựng |
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân |
|
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 10105=005 20161026160128.5=008 150417=020 ##$a9789814107587(bìa mềm)=041 1#$aEng=044 ##$asi=082 ##$a423 $bS200A107=100 1#$aSeaton, Anne=245 10$aWord study dictionary for students : $bFocusing on usage and vocabulary development / $cAnne Seaton,Penny Hands,Patricia Marshall=250 ##$a2=260 ##$aSingapore : $bLearners publising, $c2006=300 ##$a282 tr. ; $bảnh minh họa ; $c26 cm=650 #4$aEnglish $xDictionary $xVocabulary=653 ##$aTiếng anh $xTừ điển $xTừ vựng=700 1#$aHands,Penny=700 1#$aMarshall,Patricia=841 ##$bKho 1 $j100030637, 100030638, 100030639=841 ##$bKho Hóc Môn $j100030640, 100030641=LDR 00845nz a2200253n 4500
