Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Tài liệu luyện thi tiếng Hoa : chứng chỉ B
Nguyễn, Thiện Chí · TPHCM : Trẻ , 1997
- Nhà xuất bản
- TPHCM : Trẻ , 1997
- Mô tả vật lý
- 446 trang
- Phân loại Dewey
- 495.180076
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 3 trên 3 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 1006 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 18/05/2023 · 16:07 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 161129 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | Chi |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | Vm |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.180076 C532 |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Nguyễn, Thiện Chí |
| 245Nhan đề chính | Tài liệu luyện thi tiếng Hoa : chứng chỉ B / Nguyễn Thiện Chí. |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | TPHCM : Trẻ , 1997 |
| 300Mô tả vật lý | 446 trang ; 13x19 cm |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát |
|
| 852Nơi lưu giữ | Thư viện Sư Vạn Hạnh 100003518, 100003519, 100003520 |
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 1006=005 20230518160734.000=008 161129=040 ##$aHuflit=041 ##$aChi=044 ##$aVm=082 04$a495.180076 $bC532=100 1#$aNguyễn, Thiện Chí=245 10$aTài liệu luyện thi tiếng Hoa : $bchứng chỉ B / $cNguyễn Thiện Chí.=260 ##$aTPHCM : $bTrẻ , $c1997=300 ##$a446 trang ; $c13x19 cm=650 #0$aChinese $xCertificate exam=650 #0$aTiếng Trung $xThi chứng chỉ=653 ##$aChinese=653 ##$aTiếng Trung=841 ##$bKho Hóc Môn $j100003518, 100003519, 100003520=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100003518, 100003519, 100003520=LDR 00829nz a2200253n 4500

