Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
日本語Eメールの書き方 : Writing E-mails in Japanese
Yana Akiko · Tokyo : ALC, 2005
- Nhà xuất bản
- Tokyo : ALC, 2005
- Mô tả vật lý
- 134 trang
- ISBN
- 9784789011846
- Phân loại Dewey
- 495.6
- Ngôn ngữ
- Tiếng Nhật
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 10030 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 23/11/2023 · 13:30 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 220628syyyy vn |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9784789011846 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | jpn |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | ja |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.6 Y600A103 |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Yana Akiko |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Cách viết thư điện tử bằng tiếng Nhật |
| 245Nhan đề chính | 日本語Eメールの書き方 = : Writing E-mails in Japanese / Akiko Yana, Rie Ooki, Yuka Komatsu. |
| 250Lần xuất bản | 1st |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Tokyo : ALC, 2005, (2008) |
| 300Mô tả vật lý | 134 trang ; 27 cm |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Nhật Bản học, Thực hành văn bản tiếng Nhật 2, ĐCCT - 2021 |
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | Ooki, Rie |
| 852Nơi lưu giữ | Thư viện Sư Vạn Hạnh 100030341 |
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 10030=005 20231123133036.000=008 220628syyyy vn=020 ##$a9784789011846=040 ##$aHuflit=041 1#$ajpn=044 ##$aja=082 04$a495.6 $bY600A103=100 1#$aYana Akiko=242 10$aCách viết thư điện tử bằng tiếng Nhật=245 10$a日本語Eメールの書き方 = : $bWriting E-mails in Japanese / $cAkiko Yana, Rie Ooki, Yuka Komatsu.=250 ##$a1st=260 ##$aTokyo : $bALC, $c2005, $g(2008)=300 ##$a134 trang ; $c27 cm=526 0#$aNhật Bản học, $bThực hành văn bản tiếng Nhật 2, $iĐCCT - 2021=653 ##$aTiếng Nhật -- Kanji=653 ##$aTiếng Nhật -- Viết thư=700 1#$aOoki, Rie=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Nhật Bản học=722 ##$aThực hành văn bản tiếng Nhật 2=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100030341=LDR 01062nam a2200301 4500

