Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
Nihongo nouryoku shiken goukahu e no michi 1 kyu taisaku mogi test, Phương pháp vượt qua kỳ thi năng lực Nhật ngữ cấp độ 1
Okamoto Noriko · Tokyo : ALC, 2005
- Nhà xuất bản
- Tokyo : ALC, 2005
- Mô tả vật lý
- 167 trang
- ISBN
- 4-7574-0899-4
- Phân loại Dewey
- 495.6
- Ngôn ngữ
- Tiếng Nhật
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 10020 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 25/02/2020 · 15:43 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 20190320 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 4-7574-0899-4 |
| 041Mã ngôn ngữ | Jap |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.6 N309N435 |
| 245Nhan đề chính | Nihongo nouryoku shiken goukahu e no michi 1 kyu taisaku mogi test =, Phương pháp vượt qua kỳ thi năng lực Nhật ngữ cấp độ 1 |
| 250Lần xuất bản | 2 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Tokyo : ALC, 2005 |
| 300Mô tả vật lý | 167tr. ; 21 cm + 4 CD: 400000802, 400000788, 400000823, 400000798 |
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát | Tiếng Nhật -- Thi chứng chỉ |
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | Okamoto Noriko |
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 10020=005 20200225154353.000=008 20190320=020 ##$a4-7574-0899-4=041 ##$aJap=082 ##$a495.6 $bN309N435=245 ##$aNihongo nouryoku shiken goukahu e no michi 1 kyu taisaku mogi test =, $pPhương pháp vượt qua kỳ thi năng lực Nhật ngữ cấp độ 1=250 ##$a2=260 ##$aTokyo : $bALC, $c2005=300 ##$a167tr. ; $c21 cm + $e4 CD: 400000802, 400000788, 400000823, 400000798=653 ##$aTiếng Nhật -- Thi chứng chỉ=700 ##$aOkamoto Noriko=841 ##$bKho 1 $j100030337=LDR 00671nam a2200193 4500
