Scanned materials
Fukuzawa Yukichi Tinh thần doanh nghiệp của nước Nhật hiện đại
Tamaki Norio, Võ Vi Phương · TPHCM : Trẻ, 2008
- Publisher
- TPHCM : Trẻ, 2008
- Physical description
- 339 pages
- Dewey classification
- 658
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1 of 1 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 9 of 9 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 9702 |
| 005Date and time of latest transaction | 9 Oct 2017, 13:36 |
| 008Fixed-length data elements | 20171009 |
| 041Language code | vie |
| 082Dewey Decimal call number | 658 T104N434 |
| 100Main entry – personal name | Tamaki Norio |
| 245Title statement | Fukuzawa Yukichi Tinh thần doanh nghiệp của nước Nhật hiện đại |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TPHCM : Trẻ, 2008 |
| 300Physical description | 339 tr. ; 21cm |
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 700Added entry – personal name | Võ Vi Phương dịch |
| 999Collection | Scanned materials |
=001 9702=005 20171009133618.000=008 20171009=041 ##$avie=082 ##$a658 $bT104N434=100 #1$aTamaki Norio=245 ##$aFukuzawa Yukichi Tinh thần doanh nghiệp của nước Nhật hiện đại=260 ##$aTPHCM : $bTrẻ, $c2008=300 ##$a339 tr. ; $c21cm=653 ##$aDoanh nghiệp -- Nhật Bản=653 ##$aQuản trị -- Doanh nghiệp=653 ##$aVăn hóa -- Doanh nghiệp=700 ##$aVõ Vi Phương $edịch=841 ##$bKho 1 $j100029504=841 ##$bKho Hóc Môn $j100029505, 100029506, 100029507, 100029508, 100030067, 100030068, 100030069, 100030070, 100030071=LDR 00745nam a2200217 4500
