Books, monographs & anthologies
Góp phần xây dựng giai cấp công nhân Việt Nam từ thực trạng công nhân Thành phố Hồ Chí Minh
Nguyễn Đăng Thành · Hà Nội Chính trị Quốc gia 2008
- Publisher
- Hà Nội Chính trị Quốc gia 2008
- Physical description
- 262 pages
- Dewey classification
- 331.11
- Subjects
- Công nhânCông nhân -- Việt Nam
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1 of 1 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 4 of 4 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 9613 |
| 005Date and time of latest transaction | 5 Oct 2015, 15:38 |
| 008Fixed-length data elements | 151005 |
| 041Language code | vie |
| 082Dewey Decimal call number | 331.11 NG527TH107 |
| 100Main entry – personal name | Nguyễn Đăng Thành |
| 245Title statement | Góp phần xây dựng giai cấp công nhân Việt Nam từ thực trạng công nhân Thành phố Hồ Chí Minh |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội Chính trị Quốc gia 2008 |
| 300Physical description | 262tr. ; 19cm |
| 650Subject added entry – topical term | Công nhân |
| 653Index term – uncontrolled | Công nhân -- Việt Nam |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 9613=005 20151005153832.8=008 151005=041 ##$avie=082 ##$a331.11 $bNG527TH107=100 ##$aNguyễn Đăng Thành=245 ##$aGóp phần xây dựng giai cấp công nhân Việt Nam từ thực trạng công nhân Thành phố Hồ Chí Minh=260 ##$aHà Nội $bChính trị Quốc gia $c2008=300 ##$a262tr. ; $c19cm=650 ##$aCông nhân=653 ##$aCông nhân -- Việt Nam=841 ##$bKho 1 $j100029279=841 ##$bKho Hóc Môn $j100029277, 100029278, 100029280, 100029281=LDR 00652nam a2200193 p 4500
