Books, monographs & anthologies
225 mẫu thư tín bằng tiếng Hoa dùng trong thương mại & sinh hoạt đời thường = 汉语书信范例
Tô, Cẩm Duy · TPHCM : Văn hóa Sài Gòn, 2008
- Publisher
- TPHCM : Văn hóa Sài Gòn, 2008
- Physical description
- 596 pages
- ISBN
- 8936042000598
- Dewey classification
- 495.183
- Subjects
- ChineseChinese -- CommerceChinese -- MailMailthư tínTiếng TrungTiếng Trung -- Thư tínTiếng Trung -- Thương mại
- Language
- Chinese, Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 5 of 5 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 9609 |
| 005Date and time of latest transaction | 27 Apr 2023, 09:46 |
| 008Fixed-length data elements | 131220 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 8936042000598 |
| 040Cataloging source | Huflit |
| 041Language code | chi vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 495.183 T450D523 |
| 100Main entry – personal name | Tô, Cẩm Duy |
| 245Title statement | 225 mẫu thư tín bằng tiếng Hoa dùng trong thương mại & sinh hoạt đời thường = 汉语书信范例 / Tô Cẩm Duy |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TPHCM : Văn hóa Sài Gòn, 2008 |
| 300Physical description | 596 trang ; 13x19 cm |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 852Location | Thư viện Sư Vạn Hạnh 100029291, 100029292, 100029293, 100029294, 100029295 |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 9609=005 20230427094607.000=008 131220=020 ##$a8936042000598=040 ##$aHuflit=041 1#$achi $avie=044 ##$avm=082 04$a495.183 $bT450D523=100 1#$aTô, Cẩm Duy=245 10$a225 mẫu thư tín bằng tiếng Hoa dùng trong thương mại & sinh hoạt đời thường = $b汉语书信范例 / $cTô Cẩm Duy=260 ##$aTPHCM : $bVăn hóa Sài Gòn, $c2008=300 ##$a596 trang ; $c13x19 cm=650 #4$aChinese=650 #4$aChinese -- Commerce=650 #4$aChinese -- Mail=650 #4$aMail=650 #4$athư tín=650 #4$aTiếng Trung=653 #4$aTiếng Trung -- Thư tín=653 #4$aTiếng Trung -- Thương mại=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100029291, 100029292, 100029293, 100029294, 100029295=LDR 00983nam a2200313 4500

