Books, monographs & anthologiesCondi : Chuyện về Condoleezza Rice
Antonia Felix · Hà nội : Văn hóa Thông tin, 2007
- Publisher
- Hà nội : Văn hóa Thông tin, 2007
- Physical description
- 265 pages
- ISBN
- 5077038729
- Dewey classification
- 923.2
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1/11 of 1 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1/11 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|
| 001Control number | 9582 |
|---|
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 5077038729 |
|---|
| 040Cataloging source | HUFLITLIB |
|---|
| 041Language code | vie |
|---|
| 082Dewey Decimal call number | 923.2 A107F201 |
|---|
| 100Main entry – personal name | Antonia Felix |
|---|
| 245Title statement | Condi : Chuyện về Condoleezza Rice |
|---|
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà nội : Văn hóa Thông tin, 2007 |
|---|
| 300Physical description | 265 tr. ; 23 cm |
|---|
| 653Index term – uncontrolled | - Chính trị -- Mỹ
- Nhân vật -- Chính trị
|
|---|
| 700Added entry – personal name | - Sĩ Hưng d.
- Sĩ Thành d.
- Trần Ngọc Điệp hiệu đính
|
|---|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
|---|
MARC21 record · 17 fields =001 9582=020 ##$a5077038729=040 ##$aHUFLITLIB=041 ##$avie=082 ##$a923.2 $bA107F201=100 #1$aAntonia Felix=245 ##$aCondi : Chuyện về Condoleezza Rice=260 ##$aHà nội : $bVăn hóa Thông tin, $c2007=300 ##$a265 tr. ; $c23 cm=653 ##$aChính trị -- Mỹ=653 ##$aNhân vật -- Chính trị=700 ##$aSĩ Hưng $ed.=700 ##$aSĩ Thành $ed.=700 ##$aTrần Ngọc Điệp $ehiệu đính=841 ##$bKho 1 $j100029199=841 ##$bKho Hóc Môn $j100029200=LDR 00668nam a2200229 4500