Books, monographs & anthologiesHồ Cẩm Đào con đường phía trước
Mã Linh · Hà nội : Từ Điển Bách Khoa, 2008
- Publisher
- Hà nội : Từ Điển Bách Khoa, 2008
- Physical description
- 363 pages
- Dewey classification
- 923.2
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1/11 of 1 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1/11 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|
| 001Control number | 9548 |
|---|
| 005Date and time of latest transaction | 12 May 2016, 13:57 |
|---|
| 008Fixed-length data elements | 160512 |
|---|
| 040Cataloging source | HUFLITLIB |
|---|
| 041Language code | vie |
|---|
| 082Dewey Decimal call number | 923.2 M100L312 |
|---|
| 100Main entry – personal name | Mã Linh |
|---|
| 245Title statement | Hồ Cẩm Đào con đường phía trước |
|---|
| 250Edition statement | 1 |
|---|
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà nội : Từ Điển Bách Khoa, 2008 |
|---|
| 300Physical description | 363 tr. ; 21 cm |
|---|
| 653Index term – uncontrolled | - Chính trị -- Trung Quốc
- Nhân vật -- Chính trị
|
|---|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
|---|
MARC21 record · 16 fields =001 9548=005 20160512135704.5=008 160512=040 ##$aHUFLITLIB=041 ##$avie=082 ##$a923.2 $bM100L312=100 ##$aMã Linh=245 ##$aHồ Cẩm Đào con đường phía trước=250 ##$a1=260 ##$aHà nội : $bTừ Điển Bách Khoa, $c2008=300 ##$a363 tr. ; $c21 cm=653 ##$aChính trị -- Trung Quốc=653 ##$aNhân vật -- Chính trị=841 ##$bKho 1 $j100029073=841 ##$bKho Hóc Môn $j100029074=LDR 00597nam a2200217 4500